Mebrat Hayl Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Mebrat Hayl Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Sắp diễn ra |
Welayta Dicha
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:00 Kết thúc |
Mebrat Hayl
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Ethiopia N
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
16:00 Kết thúc |
Mebrat Hayl
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Welwalo A
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5.5/10 |
16:00 Kết thúc |
Mebrat Hayl
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U1.5 |
NO |
U1.5 |
8/10 |
16:00 Kết thúc |
Suhul Shire
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Mebrat Hayl
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mebrat Hayl
Bạn đang tìm nhận định Mebrat Hayl? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Mebrat Hayl, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 48 trận đấu có sự tham gia của Mebrat Hayl với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Mebrat Hayl đã ghi nhận 11 trận thắng, 13 trận hòa và 10 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Mebrat Hayl đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Mebrat Hayl chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 17 | 34 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 8 | 5 | 13 |
| Thua | 2 | 8 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 13 | 28 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 16 | 24 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.8 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 0.9 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 7 | 16 |
| Không ghi bàn | 8 | 8 | 16 |





