Mekelle Kenema Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Mekelle K Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Mebrat Hayl
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Mekelle K
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Welwalo A
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Sheger K
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Mekelle K
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Kedus G
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Mekelle K
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
11:00 Kết thúc |
![]() Hadiya H
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Fasil Ketema
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
9.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mekelle Kenema
Bạn đang tìm nhận định Mekelle Kenema? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Mekelle Kenema, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 45 trận đấu có sự tham gia của Mekelle Kenema với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Mekelle Kenema đã ghi nhận 7 trận thắng, 14 trận hòa và 10 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Mekelle Kenema đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Mekelle Kenema chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 16 | 31 |
| Thắng | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 8 | 6 | 14 |
| Thua | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 10 | 23 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 11 | 26 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.6 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 0.7 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 8 | 12 |
| Không ghi bàn | 5 | 10 | 15 |




