1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. 1 Lyga
  4. Minija
Minija

Minija Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €25.00Th.
KEY INSIGHT Minija có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Minija bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất
TREND Minija không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLDW
93 Trận đấu đã nhận định
63.44% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Minija Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
10
Kiểm soát bóng
60%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
10.9
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Atmosfera
Atmosfera
vs
Minija
Minija
4.4
3.75
1.65

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

Kết thúc
red card Minija
Minija
3 : 0
BFA
BFA
1.3
5.15
8.5

1

1.3

O2.5

1.57

YES

1.95

1

1.3
7.9/10

16:00

Kết thúc
Jonava
Jonava
0 : 0
Minija
Minija
6.3
4.3
1.45

1

6.3

O2.5

1.65

NO

1.9

O2.5

1.65
5.5/10

16:00

Kết thúc
Babrungas
Babrungas
1 : 0
Minija
Minija
3.9
3.35
2.02

1X

1.8

O2.5

1.85

YES

1.74

O2.5

1.85
4.4/10

12:00

Kết thúc
Minija
Minija
2 : 1
Tauras
Tauras
1.77
3.9
4.5

1

1.77

O2.5

1.8

YES

1.78

1

1.77
8.5/10

12:00

Kết thúc
Neptuna K
Neptuna Klaipeda
1 : 3
Minija
Minija
4.45
3.8
1.7

2

1.7

O1.5

1.26

YES

1.87

X2

1.18
8.2/10

12:00

Kết thúc
Minija
Minija
3 : 1
Dainava
Dainava
1.63
4
5.1

X2

2.22

O2.5

1.74

YES

1.77

O2.5

1.74
3.9/10

12:00

Kết thúc
Minija
Minija
3 : 1
FA Siauliai II
Siauliai II
1.14
7.7
14

X2

4.7

O2.5

1.4

YES

2.35

O2.5

1.4
4.2/10

13:00

Kết thúc
Kauno II
Kauno Zalgiris II
0 : 4
Minija
Minija
7.75
4.9
1.42

2

1.42

O2.5

1.63

YES

1.97

2

1.42
5.3/10

12:00

Kết thúc
Minija
Minija
2 : 1
Ekranas
Ekranas
1.28
5.4
10.5

X2

3.25

O2.5

1.75

YES

2.4

O2.5

1.75
3.8/10

15:00

Kết thúc
Panevezys II
Panevezys II
1 : 4
Minija
Minija
3.54
3.7
1.86

2

1.86

U3.5

1.44

NO

2.28

X2

1.26
7.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Minija

Bạn đang tìm nhận định Minija? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Minija, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 93 trận đấu có sự tham gia của Minija với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.44%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1 Lyga, Minija đã ghi nhận 10 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (2.8 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Minija hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Minija đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Minija chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

1 LygaLithuania • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6612
Thắng6410
Hòa011
Thua011
Bàn thắng ghi được171734
Bàn thắng để thủng lưới459
Trung bình ghi bàn2.82.82.8
Trung bình thủng lưới0.70.80.8
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-7
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 7
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 10
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
10 Trận
Tài 1.5 83%
10 Trận
Tài 2.5 67%
8 Trận
Tài 3.5 25%
3 Trận
Tài 4.5 8%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Julius Kasparavičius
Julius Kasparavičius
30 MID 7.56
V.  Gaudiešius
V. Gaudiešius
19 GK 7.53
D. Tekas
D. Tekas
21 GK 7.17
M. Keblys
M. Keblys
20 DEF 7.14
E. Kirjanov
E. Kirjanov
20 MID 7.12
J. Jankauskas
J. Jankauskas
22 - 6.95
A. Martinkus
A. Martinkus
20 - 6.94
B. Diawara
B. Diawara
23 DEF 6.94
V. Kazlauskas
V. Kazlauskas
26 MID 6.89
K. Gunji
K. Gunji
24 MID 6.73
T. Baya
T. Baya
27 DEF 6.69
M. Diawara
M. Diawara
23 DEF 6.67
A. Putvinas
A. Putvinas
19 MID 6.33
M. Velyvis
M. Velyvis
27 FWD 6.31
D. Pipiras
D. Pipiras
20 MID 6.28
O. Lubys
O. Lubys
19 DEF 6.28
A. Galita
A. Galita
20 - 6.16