1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. ML Vitebsk
ML Vitebsk

ML Vitebsk Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.38m
KEY INSIGHT ML Vitebsk không nhận thẻ đỏ trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWLW
33 Trận đấu đã nhận định
60.61% Tỷ lệ dự đoán chính xác

ML Vitebsk Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Sắp diễn ra
FC Minsk
FC Minsk
vs
ML Vitebsk
ML Vitebsk
5.8
4
1.53

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

16:00

Kết thúc
Energetik-Bgu M
FC Energetik-Bgu Minsk
3 : 5
ML Vitebsk
ML Vitebsk
14.3
5
1.22

2

1.22

O2.5

1.43

NO

1.89

O2.5

1.43
5/10

15:00

Kết thúc
ML Vitebsk
ML Vitebsk
1 : 2
FC Vitebsk
FC Vitebsk
1.38
4.5
8.2

1

1.38

U3.5

1.32

NO

1.58

1

1.38
5.7/10

14:00

Kết thúc
Neman
Neman
1 : 2
ML Vitebsk
ML Vitebsk
4
3.05
2.05

2

2.05

U3.5

1.16

NO

1.61

NG

1.61
7.2/10

18:00

Kết thúc
ML Vitebsk
ML Vitebsk
0 : 0
FC Gomel
FC Gomel
1.55
4
5.6

1

1.55

O1.5

1.27

NO

1.8

1

1.55
10/10

18:00

Kết thúc
Arsenal
Arsenal
0 : 3
ML Vitebsk
ML Vitebsk
10
5
1.3

2

1.3

O1.5

1.24

NO

1.59

2

1.3
8.8/10

16:00

Kết thúc
ML Vitebsk
ML Vitebsk
5 : 1
Dnepr M
Dnepr M
1.27
5.8
16

1

1.27

U3.5

1.41

NO

1.54

U3.5

1.41
5.1/10

17:00

Kết thúc
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
2 : 3
ML Vitebsk
ML Vitebsk
2.67
2.9
2.92

1

2.67

U3.5

1.17

NO

1.71

U3.5

1.17
8/10

18:00

Kết thúc
ML Vitebsk
ML Vitebsk
0 : 0
Dinamo Brest
Dinamo Brest
1.68
4.1
5.1

1

1.68

U3.5

1.24

NO

1.68

1X

1.16
8.8/10

10:00

Kết thúc
Molodechno
Molodechno
0 : 1
ML Vitebsk
ML Vitebsk
10.25
5.95
1.19

2

1.19

O2.5

1.52

NO

1.61

2

1.19
5.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược ML Vitebsk

Bạn đang tìm nhận định ML Vitebsk? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho ML Vitebsk, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 33 trận đấu có sự tham gia của ML Vitebsk với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.61%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, ML Vitebsk đã ghi nhận 7 trận thắng, 3 trận hòa và 0 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

ML Vitebsk hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.38m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định ML Vitebsk đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

ML Vitebsk chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Premier LeagueBelarus • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận4610
Thắng167
Hòa303
Thua000
Bàn thắng ghi được61521
Bàn thắng để thủng lưới246
Trung bình ghi bàn1.52.52.1
Trung bình thủng lưới0.50.70.6
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn202
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-4
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 3 G
4-3-3 2 G
4-1-4-1 1 G
4-2-3-1 1 G
18 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
8 Trận
Tài 1.5 60%
6 Trận
Tài 2.5 40%
4 Trận
Tài 3.5 20%
2 Trận
Tài 4.5 10%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
O. Nikiforenko
O. Nikiforenko
24 MID -
R. Lisakovich
R. Lisakovich
23 MID -
Z. Volkov
Z. Volkov
28 DEF -
P. Pavlyuchenko
P. Pavlyuchenko
27 GK -
Rafael Antonio
Rafael Antonio
20 FWD -
H. Gomis
H. Gomis
29 FWD -
D. Ovsyannikov
D. Ovsyannikov
18 FWD -
Rafael Juninho
Rafael Juninho
19 FWD -
D. Kozlovskiy
D. Kozlovskiy
32 FWD -
S. Rusak
S. Rusak
32 MID -
T. Pukhov
T. Pukhov
27 MID -
A. Ode
A. Ode
23 MID -
V. Zhuk
V. Zhuk
31 MID -
N. Glushkov
N. Glushkov
31 MID -
D. Galyata
D. Galyata
18 MID -
A. Nosko
A. Nosko
29 MID -
A. Zaleskiy
A. Zaleskiy
31 DEF -
S. Balanovich
S. Balanovich
38 DEF -
E. Bozhko
E. Bozhko
19 DEF -
D. Levitskiy
D. Levitskiy
28 DEF -
N. Baranok
N. Baranok
21 DEF -