Murdoch Melville Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Murdoch M Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Sắp diễn ra |
Murdoch M
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
08:00 Kết thúc |
Murdoch M
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
GG |
8.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Murdoch M
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
8.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Murdoch M
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
UWA Nedlands
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
12:30 Kết thúc |
Curtin U
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
3.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Murdoch M
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Floreat A
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
3.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Murdoch M
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Murdoch Melville
Bạn đang tìm nhận định Murdoch Melville? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Murdoch Melville, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 18 trận đấu có sự tham gia của Murdoch Melville với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.11%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Western Australia State League 1, Murdoch Melville đã ghi nhận 3 trận thắng, 4 trận hòa và 4 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Murdoch Melville đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Murdoch Melville chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 6 | 11 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 9 | 19 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 12 | 21 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.5 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 2.0 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |






