1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. 1 Lyga
  4. Neptūną Klaipėda
Neptūną Klaipėda

Neptūną Klaipėda Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Neptūną Klaipėda thắng 4 trận gần nhất
TREND Neptūną Klaipėda ghi bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWW
64 Trận đấu đã nhận định
65.63% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Neptuna K Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

17:00

Kết thúc
Neptuna K
Neptuna Klaipeda
2 : 1
Kauno Zalgiris II
Kauno II
1.37
5
8

1

1.37

O2.5

1.56

NO

1.94

1

1.37
8.5/10

17:00

Kết thúc
Neptuna K
Neptuna Klaipeda
3 : 0
Transinvest 2
Transinvest
1.23
6.4
11

1

1.23

O2.5

1.37

YES

1.92

1

1.23
8.8/10

17:00

Kết thúc
red card Ekranas
Ekranas
1 : 2
Neptuna K
Neptuna K red card
4.75
3.6
1.65

2

1.65

O2.5

1.9

NO

1.92

2

1.65
5.2/10

12:00

Kết thúc
Neptuna K
Neptuna Klaipeda
1 : 0
Be1 NFA
Be1 NFA
2.92
3.3
2.25

X2

1.34

O2.5

1.7

YES

1.58

X2

1.34
2/10

17:00

Kết thúc
Hegelmann II
Hegelmann II
2 : 3
Neptuna Klaipeda
Neptuna K
7.5
4.8
1.43

1X

2.85

O2.5

1.6

YES

1.87

O2.5

1.6
4.3/10

12:00

Kết thúc
Neptuna K
Neptuna Klaipeda
1 : 3
Minija
Minija
4.45
3.8
1.7

2

1.7

O1.5

1.26

YES

1.87

X2

1.18
8.2/10

17:00

Kết thúc
Jonava
Jonava
0 : 1
Neptuna K
Neptuna K
3.2
3.3
2.35

X

3.3

O1.5

1.27

YES

1.71

O1.5

1.27
4.4/10

12:00

Kết thúc
Neptuna K
Neptuna Klaipeda
2 : 1
Zalgiris II
Zalgiris II
1.53
4.3
5.85

1

1.53

U3.5

1.49

NO

2.1

U3.5

1.49
3.2/10

13:00

Kết thúc
red card Atmosfera
Atmosfera
1 : 3
Neptuna K
Neptuna K
2.63
3.65
2.38

1

2.63

U3.5

1.41

YES

1.63

1X

1.52
5/10

15:00

Kết thúc
Neptuna K
Neptuna Klaipeda
1 : 0
Nevezis
Nevezis red card
1.26
5.65
8.55

1

1.26

O2.5

1.33

YES

1.67

1

1.26
5.4/10

16:00

Kết thúc
Neptuna K.
Neptuna Klaipeda
5 : 2
Banga II
Banga II
1.1
8.2
15

1

1.1

O2.5

1.22

NO

1.83

O2.5

1.22
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Neptūną Klaipėda

Bạn đang tìm nhận định Neptūną Klaipėda? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Neptūną Klaipėda, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 64 trận đấu có sự tham gia của Neptūną Klaipėda với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.63%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1 Lyga, Neptūną Klaipėda đã ghi nhận 8 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Neptūną Klaipėda đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Neptūną Klaipėda chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

1 LygaLithuania • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7613
Thắng448
Hòa011
Thua314
Bàn thắng ghi được9918
Bàn thắng để thủng lưới10515
Trung bình ghi bàn1.31.51.4
Trung bình thủng lưới1.40.81.2
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
76-90 1
1 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
10 Trận
Tài 1.5 38%
5 Trận
Tài 2.5 23%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Arnas Kurakinas
Arnas Kurakinas
17 MID 7.31
A. Skurdelis
A. Skurdelis
31 DEF 7.28
H. Diawara
H. Diawara
23 MID 7.24
A. Trakšelis
A. Trakšelis
20 DEF 7.17
Darius Zubauskas
Darius Zubauskas
23 FWD 7.14
M. Rusys
M. Rusys
26 MID 7.04
O. Badmus
O. Badmus
26 DEF 6.97
K. Laukžemis
K. Laukžemis
33 FWD 6.91
K. Shults
K. Shults
32 DEF 6.76
D. Jurgelevičius
D. Jurgelevičius
22 MID 6.63
Y. Kawachi
Y. Kawachi
27 MID 6.56
J. Vaitkus
J. Vaitkus
19 MID 6.44