Novorizontino Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Novorizontino Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
00:00 Sắp diễn ra |
Ponte Preta
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
23:00 Kết thúc |
Novorizontino
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.3/10 |
00:00 Kết thúc |
Goias
0
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
15:00 Kết thúc |
Sao Bernardo
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.6/10 |
23:00 Kết thúc |
Chapecoense-sc
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
23:00 Kết thúc |
Novorizontino
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
2/10 |
20:00 Kết thúc |
Novorizontino
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.2/10 |
00:30 Kết thúc |
Cuiaba
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.1/10 |
23:30 Kết thúc |
Novorizontino
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8.6/10 |
19:00 Kết thúc |
Primavera
3
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Novorizontino
Bạn đang tìm nhận định Novorizontino? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Novorizontino, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 134 trận đấu có sự tham gia của Novorizontino với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.4%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie B, Novorizontino đã ghi nhận 5 trận thắng, 5 trận hòa và 2 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Novorizontino đạt trung bình 41% kiểm soát bóng, 1.18 xG và 3.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Novorizontino hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.70m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Novorizontino đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Novorizontino chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 7 | 12 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 4 | 5 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 11 | 18 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 5 | 11 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.6 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 0.7 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 4 | 5 |
| Không ghi bàn | 0 | 3 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Sander
|
35 | DEF | 7.70 |
|
Jordi
|
32 | GK | 7.28 |
|
N. Castrillón
|
29 | DEF | 7.17 |
|
Romulo
|
24 | MID | 7.08 |
|
César
|
30 | GK | 7.03 |
|
Eduardo Brock
|
34 | DEF | 7.00 |
|
Gabriel Bahia
|
27 | DEF | 7.00 |
|
Vinícius
|
24 | MID | 6.98 |
|
Juninho
|
24 | MID | 6.95 |
|
Patrick
|
26 | DEF | 6.94 |
|
Tavinho
|
21 | MID | 6.87 |
|
Carlinhos
|
30 | DEF | 6.86 |
|
Robson
|
34 | FWD | 6.84 |
|
Alemao
|
18 | DEF | 6.84 |
|
Diego Mathias
|
26 | FWD | 6.80 |
|
Luis Oyama
|
28 | MID | 6.74 |
|
Maykon
|
20 | DEF | 6.73 |
|
Dantas
|
21 | DEF | 6.70 |
|
Marlon
|
35 | MID | 6.70 |
|
A. Alvariño
|
24 | DEF | 6.68 |
|
Diego Galo
|
20 | DEF | 6.67 |
|
Matheus Bianqui
|
27 | MID | 6.61 |
|
Léo Naldi
|
24 | MID | 6.58 |
|
Carlão
|
33 | FWD | 6.58 |
|
Ronald Barcellos
|
23 | FWD | 6.57 |
|
C. Ortíz
|
33 | FWD | 6.51 |
|
Jardiel Maciel Libertino da Silva
|
20 | MID | 6.50 |
|
J. Lora
|
25 | DEF | 6.50 |
|
Nicolas Careca
|
28 | FWD | 6.40 |
|
Hélio Borges
|
25 | FWD | 6.37 |




