NWS Spirit Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
NWS Spirit Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:15 Sắp diễn ra |
George C
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
08:30 Kết thúc |
NWS Spirit
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.4/10 |
10:30 Kết thúc |
Sydney U
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.3/10 |
08:30 Kết thúc |
NWS Spirit
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Sutherland S
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.1/10 |
08:30 Kết thúc |
NWS Spirit
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.4/10 |
08:00 Kết thúc |
SD Raiders
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.2/10 |
08:30 Kết thúc |
NWS Spirit
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
05:30 Kết thúc |
Canberra FC
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược NWS Spirit
Bạn đang tìm nhận định NWS Spirit? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho NWS Spirit, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 50 trận đấu có sự tham gia của NWS Spirit với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của New South Wales NPL, NWS Spirit đã ghi nhận 6 trận thắng, 3 trận hòa và 9 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
NWS Spirit hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định NWS Spirit đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
NWS Spirit chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 9 | 18 |
| Thắng | 4 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 3 | 3 |
| Thua | 5 | 4 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 8 | 18 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 8 | 24 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.9 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 0.9 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
C. Marques
|
28 | GK | 7.34 |
|
S. Nicholas
|
26 | DEF | 6.72 |
|
O. Wiggin
|
25 | MID | 6.61 |




