1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. 1. Division
  4. ODD Ballklubb
ODD Ballklubb

ODD Ballklubb Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.55m
KEY INSIGHT ODD Ballklubb ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND ODD Ballklubb có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND ODD Ballklubb ghi bàn trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWWL
69 Trận đấu đã nhận định
57.97% Tỷ lệ dự đoán chính xác

ODD B Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.5
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Sắp diễn ra
ODD B
ODD Ballklubb
vs
hodd
hodd
1.42
4.6
6.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

Kết thúc
Asane
Asane
2 : 1
ODD Ballklubb
ODD B
4.4
4.25
1.64

2

1.64

O2.5

1.5

NO

2.45

2

1.64
7.4/10

15:00

Kết thúc
ODD B
ODD Ballklubb
3 : 0
Lyn
Lyn
1.68
4.2
4.65

1

1.68

U3.5

1.65

YES

1.52

1X

1.2
9/10

16:00

Kết thúc
ODD B
ODD Ballklubb
3 : 1
Ranheim
Ranheim
2.14
3.9
3.05

X

3.9

O2.5

1.42

YES

1.37

O2.5

1.42
7.5/10

18:00

Kết thúc
Kongsvinger
Kongsvinger
4 : 2
ODD B
ODD B
1.89
4
4.1

1

1.89

O2.5

1.41

NO

2.72

O2.5

1.41
8.4/10

18:00

Kết thúc
Egersund
Egersund
0 : 1
ODD Ballklubb
ODD B
2.3
3.5
2.9

1

2.3

O2.5

1.62

YES

1.49

O2.5

1.62
8.8/10

15:00

Kết thúc
ODD B
ODD Ballklubb
1 : 0
Raufoss
Raufoss
1.6
4.35
5

1

1.6

O2.5

1.52

YES

1.6

O2.5

1.52
7.8/10

19:00

Kết thúc
Bryne
Bryne
1 : 2
ODD Ballklubb
ODD B
2.28
3.45
3.15

X

3.45

O2.5

1.68

YES

1.57

O2.5

1.68
6.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược ODD Ballklubb

Bạn đang tìm nhận định ODD Ballklubb? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho ODD Ballklubb, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 69 trận đấu có sự tham gia của ODD Ballklubb với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, ODD Ballklubb đã ghi nhận 7 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

ODD Ballklubb hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.55m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định ODD Ballklubb đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

ODD Ballklubb chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

1. DivisionNorway • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6410
Thắng437
Hòa101
Thua112
Bàn thắng ghi được15823
Bàn thắng để thủng lưới6612
Trung bình ghi bàn2.52.02.3
Trung bình thủng lưới1.01.51.2
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 3
31-45 2
46-60 2
61-75 3
76-90 3
18 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
10 Trận
Tài 1.5 80%
8 Trận
Tài 2.5 40%
4 Trận
Tài 3.5 10%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
O. Hagen
O. Hagen
19 FWD 7.56
N. Walstad
N. Walstad
28 DEF 7.34
T. Børven
T. Børven
34 FWD 7.09
F. Jørgensen
F. Jørgensen
23 MID 7.07
J. Baccay
J. Baccay
24 DEF 7.03
N. Kojo
N. Kojo
19 MID 7.01
S. Hagen
S. Hagen
39 DEF 7.00
A. Hansen
A. Hansen
36 GK 6.96
S. Johansen
S. Johansen
30 DEF 6.80
J. Gunnerød
J. Gunnerød
21 DEF 6.65
H. Bonnesen
H. Bonnesen
24 DEF 6.64
E. Hussain
E. Hussain
32 MID 6.63
S. Skjeldal
S. Skjeldal
22 DEF 6.53
G. Ambrose
G. Ambrose
19 DEF 6.51
J. Vedal Sjøl
J. Vedal Sjøl
25 DEF 6.46
H. Harðarson
H. Harðarson
21 FWD -
S. Aas
S. Aas
21 FWD -
O. Midtskogen
O. Midtskogen
30 FWD -
Abduljeleel Abdulateef
Abduljeleel Abdulateef
19 MID -
T. Svendsen
T. Svendsen
26 MID -
C. Glenna
C. Glenna
20 DEF -
B. Njie
B. Njie
27 FWD -
S. Owusu
S. Owusu
30 DEF -
R. Zekhnini
R. Zekhnini
27 MID -