1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Kakkonen - Lohko B
  4. P-Iirot
P-Iirot

P-Iirot Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €35.00Th.

Phong độ gần đây

LLWDL
41 Trận đấu đã nhận định
73.17% Tỷ lệ dự đoán chính xác

P-Iirot Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
P-Iirot
P-Iirot
1 : 5
Honka
Honka
6.4
6.3
1.48

2

1.48

O2.5

1.33

YES

1.61

O2.5

1.33
5/10

16:30

Kết thúc
red card GrIFK
GrIFK
1 : 1
P-Iirot
P-Iirot red card
2.65
4.1
2.32

2

2.32

O2.5

1.38

YES

1.4

GG

1.4
5/10

15:00

Kết thúc
P-Iirot
P-Iirot
5 : 0
NJS
NJS
1.25
6.1
7.7

1

1.25

O2.5

1.22

YES

1.51

O2.5

1.22
5/10

12:00

Kết thúc
Ilves II
Ilves II
3 : 2
P-Iirot
P-Iirot
1.85
4
3.35

1

1.85

U3.5

1.88

NO

2.95

1X

1.28
3.9/10

13:00

Kết thúc
P-Iirot
P-Iirot
1 : 0
EBK
EBK
1.95
4
3.05

1

1.95

O2.5

1.34

YES

1.35

1X

1.32
5/10

15:00

Kết thúc
P-Iirot
P-Iirot
2 : 1
EPS
EPS
2.92
3.7
2.12

2

6

U3.5

1.75

YES

1.68

X2

3.05
3.1/10

16:00

Kết thúc
P-Iirot
P-Iirot
0 : 4
Ilves
Ilves
16.5
9.6
1.12

X

9.6

O2.5

1.2

YES

1.88

GG

1.88
5/10

16:30

Kết thúc
HPS
HPS
3 : 1
P-Iirot
P-Iirot
3
3.75
2

1

3

U3.5

1.61

YES

1.44

1X

1.67
4.8/10

13:00

Kết thúc
red card SexyPoxyt
SexyPoxyt
0 : 2
P-Iirot
P-Iirot
6.4
5.5
1.33

1X

2.95

O2.5

1.2

YES

1.38

O2.5

1.2
7.5/10

16:30

Kết thúc
P-Iirot
P-Iirot
4 : 2
I-Kissat
I-Kissat
1.17
6.5
10

1

1.17

O3.5

1.55

YES

1.45

O3.5

1.55
10/10

15:00

Kết thúc
Honka A
Honka Akatemia
1 : 3
P-Iirot
P-Iirot
1.6
4.35
4.12

X2

2.2

O2.5

1.3

YES

1.36

O2.5

1.3
4.4/10

01:00

Kết thúc
PIF
PIF
1 : 2
P-Iirot
P-Iirot
2.88
3.8
2.05

2

2.05

O2.5

1.37

YES

1.37

X2

1.33
7.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược P-Iirot

Bạn đang tìm nhận định P-Iirot? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho P-Iirot, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 41 trận đấu có sự tham gia của P-Iirot với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.17%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Kakkonen - Lohko B, P-Iirot đã ghi nhận 4 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

P-Iirot hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €35.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định P-Iirot đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

P-Iirot chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Kakkonen - Lohko BFinland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng404
Hòa011
Thua033
Bàn thắng ghi được12315
Bàn thắng để thủng lưới189
Trung bình ghi bàn3.00.81.9
Trung bình thủng lưới0.32.01.1
Giữ sạch lưới303
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 3
31-45 2
46-60 1
61-75 5
76-90 6
21 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
6 Trận
Tài 1.5 50%
4 Trận
Tài 2.5 25%
2 Trận
Tài 3.5 25%
2 Trận
Tài 4.5 13%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Kangasaho
T. Kangasaho
19 GK -
U. Rouna
U. Rouna
2025 FWD -
O. Repo
O. Repo
19 FWD -
E. El Khattabi
E. El Khattabi
18 FWD -
R. Hammar
R. Hammar
24 FWD -
K. Aukusti
K. Aukusti
2025 MID -
I. Moussa
I. Moussa
2025 MID -
J. Aalto
J. Aalto
35 MID -
A. Vyyryläinen
A. Vyyryläinen
2025 MID -
T. Silvennoinen
T. Silvennoinen
26 MID -
J. Whiting
J. Whiting
25 MID -
T. Halminen
T. Halminen
2025 DEF -
C. Abdou
C. Abdou
2025 DEF -
Markus Babb
Markus Babb
23 DEF -
E. Lymy
E. Lymy
2025 DEF -
A. Arvela
A. Arvela
22 DEF -
M. Honkaniemi
M. Honkaniemi
21 DEF -
J. Halminen
J. Halminen
24 DEF -
M. Lainio
M. Lainio
25 GK -
A. Johansson
A. Johansson
25 DEF -