1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. A Lyga
  4. Panevėžys
Panevėžys

Panevėžys Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.10m

Phong độ gần đây

WWLLL
100 Trận đấu đã nhận định
76% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Panevėžys Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:15

Sắp diễn ra
Panevezys
Panevezys
vs
Siauliai
Siauliai
2.07
3.5
3.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

17:30

Kết thúc
Zalgiris V
FK Zalgiris Vilnius
3 : 0
Panevezys
Panevezys
1.47
4.3
5.5

X2

2.42

O2.5

1.66

YES

1.76

GG

1.76
4.4/10

16:30

Kết thúc
Panevezys
Panevezys
1 : 2
TransINVEST Vilnius
TransINVEST V
4.45
3.65
1.71

2

1.71

O2.5

1.72

YES

1.69

X2

1.18
8.6/10

12:15

Kết thúc
Dziugas T
Dziugas Telsiai
4 : 0
Panevezys
Panevezys red card
2.08
3.3
3.35

1

2.08

U3.5

1.28

YES

1.76

1X

1.28
6.8/10

15:00

Kết thúc
Panevezys
Panevezys
1 : 0
Banga
Banga
2.8
3.3
2.47

X2

1.4

O1.5

1.28

YES

1.68

O1.5

1.28
3.6/10

17:00

Kết thúc
Atmosfera
Atmosfera
0 : 3
Panevezys
Panevezys
9.5
6.2
1.31

2

1.31

O2.5

1.6

YES

2.12

HS

1.9
5.2/10

17:00

Kết thúc
Panevezys
Panevezys
1 : 1
Kauno Zalgiris
Kauno Z
7.4
4.2
1.47

2

1.47

O2.5

1.77

YES

1.85

O2.5

1.77
7.7/10

16:30

Kết thúc
Hegelmann L
Hegelmann Litauen
3 : 2
Panevezys
Panevezys
2.6
3.15
2.85

1X

1.42

U2.5

1.64

YES

1.88

1X

1.42
2/10

12:15

Kết thúc
Panevezys
Panevezys
2 : 1
FK Zalgiris Vilnius
Zalgiris V
4.5
3.65
1.76

2

1.76

U3.5

1.36

NO

2.02

U3.5

1.36
6.7/10

12:00

Kết thúc
FK Panevezys
FK Panevezys
2 : 1
Metta
Metta
1.68
4.1
5.2

1

1.68

O2.5

1.61

YES

1.7

O2.5

1.61
6.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Panevėžys

Bạn đang tìm nhận định Panevėžys? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Panevėžys, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 100 trận đấu có sự tham gia của Panevėžys với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của A Lyga, Panevėžys đã ghi nhận 5 trận thắng, 3 trận hòa và 8 trận thua qua 16 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Panevėžys hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Panevėžys đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Panevėžys chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

A LygaLithuania • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8816
Thắng325
Hòa303
Thua268
Bàn thắng ghi được8715
Bàn thắng để thủng lưới72027
Trung bình ghi bàn1.00.90.9
Trung bình thủng lưới0.92.51.7
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 3
31-45 8
46-60 10
61-75 7
76-90 7
42 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
11 Trận
Tài 1.5 25%
4 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Simon
J. Simon
32 MID 7.37
S. Kouadio
S. Kouadio
- MID 7.37
Lucas de Vega
Lucas de Vega
25 MID 7.23
J. Januševskij
J. Januševskij
31 DEF 7.17
L. Grajfoner
L. Grajfoner
25 MID 7.12
E. Veliulis
E. Veliulis
33 MID 7.05
A. Danté
A. Danté
27 DEF 7.03
V. Černiauskas
V. Černiauskas
36 GK 7.00
P. Radunović
P. Radunović
29 - 6.97
E. Puikis
E. Puikis
19 MID 6.81
M. Bačanin
M. Bačanin
27 FWD 6.77
I. Asante
I. Asante
23 MID 6.77
K. Asamoah
K. Asamoah
23 FWD 6.62
Elivelto
Elivelto
33 FWD 6.51
S. Kerkez
S. Kerkez
23 DEF 6.45
D. Balsys
D. Balsys
17 DEF 6.40
E. Dzinga
E. Dzinga
22 DEF 6.38
R. Rasimavičius
R. Rasimavičius
24 DEF 6.37
D. Vaičekauskas
D. Vaičekauskas
22 MID 6.20
A. Karvatskyi
A. Karvatskyi
28 DEF 6.09
S. Keita
S. Keita
33 DEF 5.93
L. Klimavičius
L. Klimavičius
36 DEF -
A. Smith
A. Smith
27 FWD -
L. Krasniqi
L. Krasniqi
24 DEF -
F. Steponavičius
F. Steponavičius
21 FWD -