1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. 1. Division
  4. Ranheim
Ranheim

Ranheim Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.95m
KEY INSIGHT Ranheim có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Ranheim bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất
TREND Ranheim ghi bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDLW
130 Trận đấu đã nhận định
68.46% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ranheim Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.1
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

18:00

Kết thúc
Ranheim
Ranheim
3 : 2
Lyn
Lyn
1.66
4.3
4.5

1

1.66

O2.5

1.36

YES

1.42

1X

1.23
8.5/10

15:00

Kết thúc
Haugesund
Haugesund
4 : 1
Ranheim
Ranheim
1.78
4.25
3.75

1X

1.28

O2.5

1.33

YES

1.34

O2.5

1.33
7.6/10

16:00

Kết thúc
Ranheim
Ranheim
2 : 2
Strommen
Strommen
1.42
5
6.1

1

1.42

O2.5

1.33

YES

1.47

1X

1.14
10/10

16:00

Kết thúc
Ranheim
Ranheim
5 : 1
Sandnes ULF
Sandnes ULF
1.89
3.95
3.55

1

1.89

O2.5

1.45

YES

1.44

1X

1.31
8.5/10

16:00

Kết thúc
ODD B
ODD Ballklubb
3 : 1
Ranheim
Ranheim
2.14
3.9
3.05

X

3.9

O2.5

1.42

YES

1.37

O2.5

1.42
7.5/10

18:00

Kết thúc
Ranheim
Ranheim
3 : 2
hodd
hodd
1.7
4.1
4.7

1

1.7

O2.5

1.56

YES

1.57

1

1.7
8.8/10

15:00

Kết thúc
Stromsgodset
Stromsgodset
5 : 4
Ranheim
Ranheim red card
1.62
4.4
5

1X

1.21

O2.5

1.35

YES

1.42

O2.5

1.35
7.3/10

18:00

Kết thúc
Ranheim
Ranheim
1 : 1
Kongsvinger
Kongsvinger
2.45
3.75
2.57

X

3.75

O2.5

1.42

YES

1.37

O2.5

1.42
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ranheim

Bạn đang tìm nhận định Ranheim? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ranheim, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 130 trận đấu có sự tham gia của Ranheim với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.46%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Ranheim đã ghi nhận 5 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (2.8 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Ranheim hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ranheim đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ranheim chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

1. DivisionNorway • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6410
Thắng415
Hòa202
Thua033
Bàn thắng ghi được20828
Bàn thắng để thủng lưới71320
Trung bình ghi bàn3.32.02.8
Trung bình thủng lưới1.23.32.0
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
46-60 2
61-75 4
76-90 2
12 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 90%
9 Trận
Tài 1.5 70%
7 Trận
Tài 2.5 60%
6 Trận
Tài 3.5 40%
4 Trận
Tài 4.5 20%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Á. Samuelsen
Á. Samuelsen
21 FWD 8.12
S. Diop
S. Diop
20 FWD 7.85
J. Pereira
J. Pereira
27 DEF 7.40
L. Alvheim
L. Alvheim
21 FWD 7.24
S. Nilsen
S. Nilsen
25 GK 7.18
C. Aasbak
C. Aasbak
32 DEF 7.15
B. Bye
B. Bye
35 FWD 7.10
O. Kvendbø Holden
O. Kvendbø Holden
20 MID 7.04
F. Camara
F. Camara
20 MID 7.04
J. Berisha
J. Berisha
20 FWD 6.93
G. Mogensen
G. Mogensen
24 FWD 6.73
L. Kolstad
L. Kolstad
20 MID 6.67
M. Johnsen
M. Johnsen
25 MID 6.63
D. Torp-Helland
D. Torp-Helland
20 MID 6.62
H. Røsten
H. Røsten
20 DEF 6.61
H. Gangstad
H. Gangstad
23 DEF 6.59
P. Slørdahl
P. Slørdahl
25 DEF 6.52
E. Myrvågnes
E. Myrvågnes
20 FWD 6.52
M. Emilsen
M. Emilsen
22 MID 6.32
V. Wenaas
V. Wenaas
24 FWD 6.30
T. Haukeberg
T. Haukeberg
25 DEF -
E. Tønne
E. Tønne
34 DEF -
P. Skjelbred
P. Skjelbred
38 MID -