1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. USL Championship
  4. Rhode Island
Rhode Island

Rhode Island Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.18m
KEY INSIGHT Rhode Island có trên 20 cú sút trong 2 trận gần nhất
TREND Rhode Island có trên 15 cú sút trong 4 trận gần nhất
TREND Rhode Island có trên 5 cú sút trúng đích trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLWW
76 Trận đấu đã nhận định
71.05% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Rhode Island Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.26
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.3
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

23:00

Kết thúc
Loudoun U
Loudoun United
1 : 4
Rhode Island
Rhode Island
3.32
3.5
2.05

2

2.05

O1.5

1.25

YES

1.65

X2

1.36
7.8/10

00:00

Kết thúc
Indy Eleven
Indy Eleven
1 : 0
Rhode Island
Rhode Island
2.6
3.4
2.48

2

2.48

O1.5

1.25

YES

1.62

AS

1.25
7.1/10

00:30

Kết thúc
Rhode Island
Rhode Island
4 : 1
Brooklyn
Brooklyn
1.6
3.9
5.6

X2

2.3

U3.5

1.39

NO

1.91

U3.5

1.39
1.3/10

00:30

Kết thúc
Rhode Island
Rhode Island
1 : 1
Tampa B
Tampa B
2.45
3.3
2.85

1X

1.44

U3.5

1.31

YES

1.78

U3.5

1.31
4.5/10

00:30

Kết thúc
Rhode Island
Rhode Island
1 : 3
Birmingham L
Birmingham L
1.6
3.95
5.6

1

1.6

U3.5

1.38

NO

1.9

1

1.6
6.6/10

00:30

Kết thúc
Rhode Island
Rhode Island
3 : 0
Westchester SC
Westchester
1.23
6
14.5

1

1.23

O2.5

1.55

YES

1.91

1

1.23
8/10

21:00

Kết thúc
Portland H
Portland Hearts of Pine
2 : 1
Rhode Island
Rhode Island
5.1
3.8
1.72

2

1.72

U3.5

1.41

NO

2.14

U3.5

1.41
4.7/10

00:00

Kết thúc
red card Hartford
Hartford Athletic
0 : 0
Rhode Island
Rhode Island
2.35
3.15
2.7

2

2.7

U3.5

1.26

NO

1.96

U3.5

1.26
5.8/10

00:00

Kết thúc
North C
North Carolina
0 : 2
Rhode Island
Rhode Island
2.6
3
2.57

2

2.57

U2.5

1.63

NO

1.84

NG

1.84
6.2/10

00:00

Kết thúc
North C
North Carolina
0 : 0
Rhode Island
Rhode Island
2.64
3.12
2.61

2

2.61

U3.5

1.25

NO

1.85

X2

1.44
8.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rhode Island

Bạn đang tìm nhận định Rhode Island? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Rhode Island, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 76 trận đấu có sự tham gia của Rhode Island với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.05%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của USL Championship, Rhode Island đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Rhode Island đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.26 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Rhode Island hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.18m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Rhode Island đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Rhode Island chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

USL ChampionshipUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6410
Thắng213
Hòa303
Thua134
Bàn thắng ghi được11617
Bàn thắng để thủng lưới6814
Trung bình ghi bàn1.81.51.7
Trung bình thủng lưới1.02.01.4
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 3
31-45 3
46-60 4
61-75 2
76-90 8
23 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
8 Trận
Tài 1.5 40%
4 Trận
Tài 2.5 30%
3 Trận
Tài 3.5 20%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Sanchez
A. Sanchez
23 MID 7.36
K. Yao
K. Yao
25 DEF 7.34
N. Fuson
N. Fuson
26 FWD 7.27
A. Shapiro-Thompson
A. Shapiro-Thompson
25 MID 7.24
M. Ybarra
M. Ybarra
27 MID 7.12
Hugo Bachrach
Hugo Bachrach
24 DEF 7.11
A. Dikwa
A. Dikwa
27 FWD 7.04
F. Nodarse
F. Nodarse
25 DEF 6.91
C. Holstad
C. Holstad
25 MID 6.88
J. Williams
J. Williams
27 FWD 6.86
R. Hope-Gund
R. Hope-Gund
26 DEF 6.86
Koke Vegas
Koke Vegas
30 GK 6.81
Jackson Lee
Jackson Lee
24 GK 6.75
G. Stoneman
G. Stoneman
30 DEF 6.64
M. Rodriguez
M. Rodriguez
30 MID 6.60
Z. Herivaux
Z. Herivaux
29 MID 6.50
A. Mabika
A. Mabika
27 DEF 6.40
T. Okiyoshi
T. Okiyoshi
24 - 6.38
J. Brito
J. Brito
26 MID 6.33
D. Rovira
D. Rovira
29 DEF 6.19
J. Kwizera
J. Kwizera
26 FWD -