Rhode Island Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Rhode Island Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
23:00 Kết thúc |
Loudoun U
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
7.8/10 |
00:00 Kết thúc |
Indy Eleven
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
7.1/10 |
00:30 Kết thúc |
Rhode Island
4
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1.3/10 |
00:30 Kết thúc |
Rhode Island
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
00:30 Kết thúc |
Rhode Island
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.6/10 |
00:30 Kết thúc |
Rhode Island
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
21:00 Kết thúc |
Portland H
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
00:00 Kết thúc |
Hartford
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
00:00 Kết thúc |
North C
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
6.2/10 |
00:00 Kết thúc |
North C
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rhode Island
Bạn đang tìm nhận định Rhode Island? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Rhode Island, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 76 trận đấu có sự tham gia của Rhode Island với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.05%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của USL Championship, Rhode Island đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Rhode Island đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.26 xG và 4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Rhode Island hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.18m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Rhode Island đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Rhode Island chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 4 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 3 | 0 | 3 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 6 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 8 | 14 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.5 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 2.0 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Sanchez
|
23 | MID | 7.36 |
|
K. Yao
|
25 | DEF | 7.34 |
|
N. Fuson
|
26 | FWD | 7.27 |
|
A. Shapiro-Thompson
|
25 | MID | 7.24 |
|
M. Ybarra
|
27 | MID | 7.12 |
|
Hugo Bachrach
|
24 | DEF | 7.11 |
|
A. Dikwa
|
27 | FWD | 7.04 |
|
F. Nodarse
|
25 | DEF | 6.91 |
|
C. Holstad
|
25 | MID | 6.88 |
|
J. Williams
|
27 | FWD | 6.86 |
|
R. Hope-Gund
|
26 | DEF | 6.86 |
|
Koke Vegas
|
30 | GK | 6.81 |
|
Jackson Lee
|
24 | GK | 6.75 |
|
G. Stoneman
|
30 | DEF | 6.64 |
|
M. Rodriguez
|
30 | MID | 6.60 |
|
Z. Herivaux
|
29 | MID | 6.50 |
|
A. Mabika
|
27 | DEF | 6.40 |
|
T. Okiyoshi
|
24 | - | 6.38 |
|
J. Brito
|
26 | MID | 6.33 |
|
D. Rovira
|
29 | DEF | 6.19 |
|
J. Kwizera
|
26 | FWD | - |





