Rio Claro Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
XV de Jau
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.3/10 |
18:00 Kết thúc |
Rio Claro
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
18:00 Kết thúc |
Rio Claro
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
10/10 |
13:00 Kết thúc |
Francana
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.8/10 |
18:00 Kết thúc |
Rio Claro
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.9/10 |
13:00 Kết thúc |
Rio Claro
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
10/10 |
22:00 Kết thúc |
Marilia
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
13:00 Kết thúc |
Rio Claro
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.2/10 |
22:00 Kết thúc |
Itapirense
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Rio Claro
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rio Claro
Bạn đang tìm nhận định Rio Claro? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Rio Claro, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 53 trận đấu có sự tham gia của Rio Claro với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.26%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Paulista - A3, Rio Claro đã ghi nhận 7 trận thắng, 4 trận hòa và 5 trận thua qua 16 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Rio Claro hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €350.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Rio Claro đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Rio Claro chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 7 | 16 |
| Thắng | 6 | 1 | 7 |
| Hòa | 0 | 4 | 4 |
| Thua | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 5 | 19 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 8 | 17 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.7 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.1 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |





