Rizhao Yuqi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Rizhao Yuqi Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:30 Kết thúc |
Rizhao Yuqi
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.8/10 |
12:30 Kết thúc |
Rizhao Yuqi
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5.6/10 |
12:30 Kết thúc |
Rizhao Yuqi
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Shanghai II
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
08:30 Kết thúc |
Rizhao Yuqi
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
12:30 Kết thúc |
Rizhao Yuqi
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
12:30 Kết thúc |
Rizhao Yuqi
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
08:30 Kết thúc |
Tai'an T
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
12:30 Kết thúc |
Rizhao Yuqi
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
NG |
4.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Rizhao Yuqi
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rizhao Yuqi
Bạn đang tìm nhận định Rizhao Yuqi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Rizhao Yuqi, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 35 trận đấu có sự tham gia của Rizhao Yuqi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của FA Cup, Rizhao Yuqi đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (3.0 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Rizhao Yuqi đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 0.49 xG và 5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Rizhao Yuqi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Rizhao Yuqi đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Rizhao Yuqi chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 1 | 2 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 4 | 6 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 1 | 2 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 4.0 | 3.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Gong Yunyang
|
22 | MID | 8.18 |
|
Chen Yu
|
21 | DEF | 7.15 |
|
Yang Shengming
|
20 | DEF | 6.94 |
|
Tai Jianfeng
|
26 | FWD | 6.90 |
|
Yang Liu
|
28 | MID | 6.83 |
|
Bai Tianci
|
27 | - | 6.81 |
|
Pan Yuchen
|
33 | MID | 6.66 |
|
Mei Jingxuan
|
23 | FWD | 6.62 |
|
Omer Abdukerim
|
22 | MID | 6.62 |
|
Mustahan Mijit
|
27 | FWD | 6.55 |
|
Zhang Chonguang
|
27 | MID | 6.52 |
|
Mu Qianyu
|
31 | - | 6.41 |
|
Xie Hongyu
|
23 | DEF | 6.36 |
|
Chen Kerui
|
29 | MID | 6.19 |








