Rodina Moskva II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Torpedo M
0
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Rodina II
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
15:00 Kết thúc |
Volgar A
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Rodina II
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Mashuk-KMV
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Rodina II
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
7.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Irtysh Omsk
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
4.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Veles
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rodina Moskva II
Bạn đang tìm nhận định Rodina Moskva II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Rodina Moskva II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 16 trận đấu có sự tham gia của Rodina Moskva II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Second League A - Division A Gold, Rodina Moskva II đã ghi nhận 3 trận thắng, 7 trận hòa và 7 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Rodina Moskva II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Rodina Moskva II chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 8 | 17 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 4 | 3 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 7 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 10 | 23 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.9 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.3 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |




