1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Erovnuli Liga
  4. Saburtalo
Saburtalo

Saburtalo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.80m
KEY INSIGHT Saburtalo bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWDL
142 Trận đấu đã nhận định
64.08% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Saburtalo Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:00

Kết thúc
Saburtalo
Saburtalo
1 : 2
Rustavi
Rustavi
2.3
3
3.15

1X

1.31

U2.5

1.62

YES

1.85

U2.5

1.62
4.5/10

16:00

Kết thúc
Saburtalo
Saburtalo
1 : 1
Spaeri
Spaeri
1.54
3.95
5.8

1

1.54

U3.5

1.3

NO

1.76

U3.5

1.3
5.3/10

18:00

Kết thúc
Saburtalo
Saburtalo
1 : 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
1.53
4.45
6.1

1

1.53

O2.5

1.8

YES

1.91

1

1.53
2/10

16:00

Kết thúc
Samgurali
Samgurali
3 : 2
Saburtalo
Saburtalo
4.3
3.45
1.95

2

1.95

U2.5

1.8

NO

1.85

X2

1.23
4.8/10

16:00

Kết thúc
Saburtalo
Saburtalo
1 : 0
Gagra
Gagra
1.47
4.1
6.75

1

1.47

U3.5

1.31

YES

1.98

U3.5

1.31
5.3/10

16:00

Kết thúc
Dinamo T
Dinamo Tbilisi
2 : 0
Saburtalo
Saburtalo
2.65
3.15
2.8

X2

1.48

U2.5

1.69

YES

1.82

U2.5

1.69
2.5/10

16:00

Kết thúc
Saburtalo
Saburtalo
1 : 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo
2.4
3.35
3.15

1

2.4

U2.5

1.72

NO

1.89

U2.5

1.72
2.3/10

16:00

Kết thúc
Dila
Dila
0 : 1
Saburtalo
Saburtalo
2.75
3.05
2.63

X2

1.41

U2.5

1.6

NO

1.83

U2.5

1.6
5.3/10

12:00

Kết thúc
Shukura
Shukura
1 : 2
Saburtalo
Saburtalo
10
6
1.2

2

1.2

O2.5

1.41

YES

1.85

O2.5

1.41
7.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Saburtalo

Bạn đang tìm nhận định Saburtalo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Saburtalo, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 142 trận đấu có sự tham gia của Saburtalo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.08%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Erovnuli Liga, Saburtalo đã ghi nhận 9 trận thắng, 4 trận hòa và 4 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Saburtalo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Saburtalo đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Saburtalo chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Erovnuli LigaGeorgia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8917
Thắng459
Hòa404
Thua044
Bàn thắng ghi được91524
Bàn thắng để thủng lưới51015
Trung bình ghi bàn1.11.71.4
Trung bình thủng lưới0.61.10.9
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 5
16-30 3
31-45 6
46-60 13
61-75 8
76-90 12
50 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
14 Trận
Tài 1.5 41%
7 Trận
Tài 2.5 12%
2 Trận
Tài 3.5 6%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Tabatadze
G. Tabatadze
20 DEF -
T. Akhvlediani
T. Akhvlediani
26 FWD -
D. Skhirtladze
D. Skhirtladze
32 FWD -
I. Sikharulidze
I. Sikharulidze
35 FWD -
A. Dzagania
A. Dzagania
24 FWD -
I. Tabatadze
I. Tabatadze
26 FWD -
G. Goshteliani
G. Goshteliani
28 FWD -
L. Silagadze
L. Silagadze
26 MID -
D. Klas
D. Klas
24 MID -
G. Mamageishvili
G. Mamageishvili
22 MID -
B. Kardava
B. Kardava
31 MID -
S. Geguchadze
S. Geguchadze
19 MID -
N. Khorkheli
N. Khorkheli
24 MID -
G. Khachidze
G. Khachidze
20 MID -
N. Dadiani
N. Dadiani
21 MID -
G. Kobuladze
G. Kobuladze
28 MID -
G. Jgerenaia
G. Jgerenaia
32 DEF -
I. Gelashvili
I. Gelashvili
24 DEF -
J. Jinjolava
J. Jinjolava
25 DEF -
T. Megrelishvili
T. Megrelishvili
25 GK -
G. Makaridze
G. Makaridze
35 GK -
D. Agyakwa
D. Agyakwa
24 DEF -