Salisbury United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
06:30 Sắp diễn ra |
Fulham U
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
06:30 Kết thúc |
Adelaide B
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
AS |
8.2/10 |
06:30 Kết thúc |
Salisbury U
4
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.6/10 |
06:30 Kết thúc |
Cumberlan
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
06:30 Kết thúc |
Salisbury U
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
06:30 Kết thúc |
South A
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.1/10 |
06:30 Kết thúc |
Salisbury U
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
06:30 Kết thúc |
Modbury Jets
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5/10 |
06:30 Kết thúc |
Pontian E
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Salisbury United
Bạn đang tìm nhận định Salisbury United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Salisbury United, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 24 trận đấu có sự tham gia của Salisbury United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của South Australia State League 1, Salisbury United đã ghi nhận 3 trận thắng, 1 trận hòa và 9 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Salisbury United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Salisbury United đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Salisbury United chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 5 | 13 |
| Thắng | 3 | 0 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 4 | 5 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 3 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 13 | 29 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.6 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 2.6 | 2.2 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 4 | 4 |



