Scotland Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Scotland Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
23:00 Sắp diễn ra |
Scotland
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
02:00 Kết thúc |
Haiti
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
8.8/10 |
19:45 Kết thúc |
Scotland
4
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
19:45 Kết thúc |
Hy Lạp
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.6/10 |
17:00 Kết thúc |
Scotland
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS2+ |
10/10 |
19:45 Kết thúc |
Scotland
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.9/10 |
19:45 Kết thúc |
Belarus
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
8/10 |
19:45 Kết thúc |
Đan Mạch
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Scotland
Bạn đang tìm nhận định Scotland? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Scotland, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 33 trận đấu có sự tham gia của Scotland với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong 10 trận gần nhất, Scotland đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.59 xG và 5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.
Scotland hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €220.90m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Scotland đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Scotland chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
Không có dữ liệu mùa giải
Thống kê hiện chưa có cho đội bóng này.
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
L. Ferguson
|
26 | MID | 7.70 |
|
A. Gunn
|
29 | GK | 7.30 |
|
G. Hanley
|
34 | DEF | 7.30 |
|
A. Robertson
|
31 | DEF | 7.30 |
|
B. Doak
|
20 | MID | 7.30 |
|
J. McGinn
|
31 | MID | 7.30 |
|
J. Hendry
|
30 | DEF | 7.20 |
|
A. Hickey
|
23 | DEF | 7.00 |
|
N. Patterson
|
24 | DEF | 6.90 |
|
K. McLean
|
33 | MID | 6.70 |
|
R. Christie
|
30 | MID | 6.60 |
|
S. McTominay
|
29 | MID | 6.50 |
|
Findlay Curtis
|
19 | FWD | 6.50 |
|
L. Shankland
|
30 | FWD | 6.30 |
|
C. Adams
|
29 | FWD | 6.30 |
|
L. Dykes
|
30 | FWD | 6.30 |



