1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Shandong Luneng
Shandong Luneng

Shandong Luneng Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.52m
KEY INSIGHT Shandong Luneng bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Shandong Luneng để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLDL
77 Trận đấu đã nhận định
64.94% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Shandong L Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.54
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Sắp diễn ra
Guangxi H
Guangxi Hengchen
vs
Shandong Luneng
Shandong L
3.8
3.4
1.92

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:35

Kết thúc
Chengdu B
Chengdu Better City
1 : 0
Shandong Luneng
Shandong L
1.76
4
4.2

1

1.76

O2.5

1.55

YES

1.55

1X

1.25
8.5/10

12:35

Kết thúc
Shandong L
Shandong Luneng
3 : 3
Wuhan Three Towns
Wuhan T
1.44
5
7.5

1

1.44

O2.5

1.45

YES

1.67

1

1.44
8.8/10

13:00

Kết thúc
Hangzhou
Hangzhou Greentown
4 : 1
Shandong Luneng
Shandong L
2.85
3.7
2.4

2

2.4

O2.5

1.52

YES

1.45

O2.5

1.52
6.8/10

12:35

Kết thúc
Shandong L
Shandong Luneng
3 : 1
Chongqing Tongliang Long
Chongqing
1.47
5.2
7.7

X2

3.15

O2.5

1.56

YES

1.8

AS

1.62
3.9/10

11:00

Kết thúc
Sichuan J
Sichuan Jiuniu
1 : 2
Shandong Luneng
Shandong L
4.8
4
1.7

2

1.7

O2.5

1.62

YES

1.63

X2

1.2
5.5/10

12:35

Kết thúc
Shandong L
Shandong Luneng
4 : 1
Shanghai Shenhua
Shanghai
2.45
3.75
2.72

2

2.72

O2.5

1.5

YES

1.43

X2

1.57
6.9/10

12:35

Kết thúc
Shandong L
Shandong Luneng
1 : 1
Qingdao Youth Island
Qingdao Y
1.49
4.55
6.25

1

1.49

O2.5

1.55

NO

2.12

1

1.49
8.8/10

10:30

Kết thúc
Dalian
Dalian Aerbin
0 : 0
Shandong Luneng
Shandong L
7.5
4.48
1.4

2

1.4

O2.5

1.73

NO

1.8

O2.5

1.73
7.5/10

01:00

Kết thúc
Shandong L
Shandong Luneng
4 : 0
Hebei Zhongji
Hebei Z
1.01
19
34

1

1.01

O2.5

1.15

NO

1.39

O2.5

1.15
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shandong Luneng

Bạn đang tìm nhận định Shandong Luneng? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Shandong Luneng, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 77 trận đấu có sự tham gia của Shandong Luneng với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.94%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của FA Cup, Shandong Luneng đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (3.0 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Shandong Luneng đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.54 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Shandong Luneng hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.52m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Shandong Luneng đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Shandong Luneng chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

FA CupChina • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng011
Hòa000
Thua101
Bàn thắng ghi được156
Bàn thắng để thủng lưới303
Trung bình ghi bàn1.05.03.0
Trung bình thủng lưới3.00.01.5
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
46-60 1
61-75 1
3 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 50%
1 Trận
Tài 3.5 50%
1 Trận
Tài 4.5 50%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Cryzan
Cryzan
29 FWD 7.56
V. Qazaishvili
V. Qazaishvili
32 FWD 7.11
Zheng Zheng
Zheng Zheng
36 DEF 7.04
Li Yuanyi
Li Yuanyi
32 MID 6.99
Liu Yang
Liu Yang
30 DEF 6.94
Zeca
Zeca
28 FWD 6.90
Wang Tong
Wang Tong
32 DEF 6.88
Lucas Gazal
Lucas Gazal
26 DEF 6.86
Wang Dalei
Wang Dalei
36 GK 6.84
Liu Binbin
Liu Binbin
32 MID 6.84
Shi Ke
Shi Ke
32 DEF 6.82
Lu Yongtao
Lu Yongtao
25 MID 6.81
Huang Zhengyu
Huang Zhengyu
28 DEF 6.79
Peng Xinli
Peng Xinli
34 MID 6.71
Chen Zeshi
Chen Zeshi
20 MID 6.70
Yu Jinyong
Yu Jinyong
21 GK 6.70
Liu Shibo
Liu Shibo
28 GK 6.70
Bi Jinhao
Bi Jinhao
34 DEF 6.69
Guilherme Madruga
Guilherme Madruga
25 MID 6.63
R. Merkies
R. Merkies
23 FWD 6.53
Abudulam Abdurasul
Abudulam Abdurasul
24 MID 6.45
Liu Guobao
Liu Guobao
22 FWD 6.30
Shi Songchen
Shi Songchen
20 DEF 6.30
Yusup Amut
Yusup Amut
21 MID 6.20
Maiwulang Mijiti
Maiwulang Mijiti
21 FWD -
Zhang Chi
Zhang Chi
38 MID -
Chen Pu
Chen Pu
28 FWD -
Xie Wenneng
Xie Wenneng
24 MID -
Mei Shuaijun
Mei Shuaijun
19 MID -
Zhao Jianfei
Zhao Jianfei
26 DEF -