1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. SHANGHAI SIPG
SHANGHAI SIPG

SHANGHAI SIPG Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €14.65m
KEY INSIGHT SHANGHAI SIPG ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND SHANGHAI SIPG ghi bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDLW
88 Trận đấu đã nhận định
67.05% Tỷ lệ dự đoán chính xác

SHANGHAI S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.00
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.9
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:30

Kết thúc
Shanghai S
Shanghai Second
1 : 2
SHANGHAI SIPG
SHANGHAI S
11
6.5
1.22

2

1.22

O2.5

1.54

YES

2.35

2

1.22
4.9/10

12:35

Kết thúc
red card Shenyang
Shenyang Urban
3 : 2
SHANGHAI SIPG
SHANGHAI S
2.15
3.65
3.15

X

3.65

U3.5

1.55

NO

2.47

U3.5

1.55
3.2/10

12:00

Kết thúc
SHANGHAI S
SHANGHAI SIPG
1 : 1
Tianjin Teda
Tianjin Teda
1.87
3.75
4.8

X2

2.07

O1.5

1.26

YES

1.77

O1.5

1.26
6.9/10

13:00

Kết thúc
Chengdu B
Chengdu Better City
0 : 1
SHANGHAI SIPG
SHANGHAI S
1.73
4.05
5

X2

2.19

O2.5

1.52

NO

2.45

O2.5

1.52
4.5/10

12:35

Kết thúc
SHANGHAI S
SHANGHAI SIPG
2 : 2
Hangzhou Greentown
Hangzhou
1.88
3.85
3.7

1

1.88

O2.5

1.49

NO

2.6

1X

1.29
6.9/10

12:35

Kết thúc
Beijing
Beijing Guoan
2 : 2
SHANGHAI SIPG
SHANGHAI S
1.57
4.5
5.4

1

1.57

O2.5

1.45

NO

2.8

1X

1.19
4.1/10

12:35

Kết thúc
red card SHANGHAI S
SHANGHAI SIPG
1 : 1
Sichuan Jiuniu
Sichuan J
1.6
4.1
5.4

1

1.6

O2.5

1.67

NO

2.07

1

1.6
8.8/10

12:00

Kết thúc
Qingdao J
Qingdao Jonoon
3 : 1
SHANGHAI SIPG
SHANGHAI S red card
3.45
3.35
2.22

2

2.22

O2.5

1.83

YES

1.64

X2

1.34
3.7/10

07:30

Kết thúc
Shijiazhu
Shijiazhuang Y. J.
0 : 1
SHANGHAI SIPG
Shanghai
15
9
1.13

2

1.13

O2.5

1.15

YES

1.63

O2.5

1.15
8.7/10

01:00

Kết thúc
Guangzhou
Guangzhou R&F
1 : 2
SHANGHAI SIPG
Shanghai
8.8
5.8
1.2

2

1.2

O2.5

1.64

NO

1.73

2

1.2
10/10

07:30

Kết thúc
Dalian
Dalian Aerbin
2 : 3
SHANGHAI SIPG
Shanghai
2.1
3.75
2.95

1

2.1

O2.5

1.53

YES

1.49

1X

1.37
3.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược SHANGHAI SIPG

Bạn đang tìm nhận định SHANGHAI SIPG? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho SHANGHAI SIPG, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 88 trận đấu có sự tham gia của SHANGHAI SIPG với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.05%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của FA Cup, SHANGHAI SIPG đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (4.0 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, SHANGHAI SIPG đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.00 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

SHANGHAI SIPG hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.65m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định SHANGHAI SIPG đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

SHANGHAI SIPG chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

FA CupChina • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng011
Hòa000
Thua101
Bàn thắng ghi được268
Bàn thắng để thủng lưới325
Trung bình ghi bàn2.06.04.0
Trung bình thủng lưới3.02.02.5
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
46-60 1
3 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 100%
2 Trận
Tài 2.5 50%
1 Trận
Tài 3.5 50%
1 Trận
Tài 4.5 50%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Leonardo
Leonardo
28 FWD 7.46
Gabrielzinho
Gabrielzinho
29 FWD 7.25
Jiwen Kuai
Jiwen Kuai
19 MID 6.99
Jiang Guangtai
Jiang Guangtai
31 DEF 6.96
Yan Junling
Yan Junling
34 GK 6.90
Wang Shenchao
Wang Shenchao
36 DEF 6.90
Li Ang
Li Ang
32 DEF 6.86
Lu Wenjun
Lu Wenjun
36 FWD 6.81
Ming Tian
Ming Tian
30 DEF 6.79
Xu Xin
Xu Xin
31 MID 6.79
Matheus Jussa
Matheus Jussa
29 MID 6.78
Wei Zhen
Wei Zhen
28 DEF 6.77
Mateus Vital
Mateus Vital
27 MID 6.73
Liu Ruofan
Liu Ruofan
26 FWD 6.70
Chen Wei
Chen Wei
27 GK 6.70
Li Shuai
Li Shuai
30 DEF 6.63
Yusup Umidjan
Yusup Umidjan
21 DEF 6.59
Bao Shimeng
Bao Shimeng
22 DEF 6.56
Wang Zhen'ao
Wang Zhen'ao
26 DEF 6.47
Gustavo
Gustavo
31 FWD 6.44
Shen Zigui
Shen Zigui
25 FWD 6.43
He Guan
He Guan
32 DEF 6.40
Asqer Afrden
Asqer Afrden
22 FWD 6.30
Liu Zhurun
Liu Zhurun
24 FWD 6.30
Li Shenglong
Li Shenglong
33 FWD -
Feng Jin
Feng Jin
32 FWD -
Yang Shiyuan
Yang Shiyuan
31 MID -
Zhang Linpeng
Zhang Linpeng
36 DEF -