1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Ligi kuu Bara
  4. Tanzania Prisons
Tanzania Prisons

Tanzania Prisons Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.42m
KEY INSIGHT Tanzania Prisons không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWWW
51 Trận đấu đã nhận định
64.71% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Tanzania Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
1.1
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
JKT Tanzania
JKT Tanzania
0 : 1
Tanzania Prisons
Tanzania
2.82
3.65
2.79

2

2.79

U2.5

1.57

NO

1.67

X2

1.52
6.8/10

12:00

Kết thúc
Tanzania
Tanzania Prisons
0 : 1
Ihefu
Ihefu
2.25
2.8
3.3

1

2.25

U2.5

1.36

NO

1.53

1X

1.3
8/10

14:00

Kết thúc
Tanzania
Tanzania Prisons
3 : 1
Dodoma Jiji
Dodoma Jiji
1.71
3.8
5.6

X

3.8

U2.5

1.62

NO

1.54

U2.5

1.62
5.2/10

14:15

Kết thúc
KenGold
KenGold
1 : 3
Tanzania Prisons
Tanzania
2.9
3.1
2.27

1

2.9

U2.5

1.5

NO

1.7

1X

1.53
2.9/10

01:00

Kết thúc
Tanzania
Tanzania Prisons
3 : 1
Ruvu Shooting
Ruvu S
2
2.9
3.8

1X

1.21

U2.5

1.46

YES

2.17

U2.5

1.46
3.2/10

12:00

Kết thúc
Pamba Jiji
Pamba Jiji
2 : 3
Tanzania Prisons
Tanzania
1.85
3.3
3.9

X2

1.8

U2.5

1.54

NO

1.62

U2.5

1.54
5.3/10

12:00

Kết thúc
Tanzania
Tanzania Prisons
1 : 0
Kagera Sugar
Kagera Sugar
2.42
2.72
3.1

X2

1.47

U2.5

1.3

NO

1.5

U2.5

1.3
4.5/10

16:30

Kết thúc
Azam
Azam
2 : 0
Tanzania Prisons
Tanzania
1.12
8.1
26

X2

5.4

U3.5

1.52

NO

1.28

U3.5

1.52
5.4/10

12:00

Kết thúc
Tanzania
Tanzania Prisons
1 : 0
Fountain Gate
Fountain Gate
2.4
3
3.3

1

2.4

O1.5

1.5

YES

2.15

O1.5

1.5
5/10

12:00

Kết thúc
Geita G
Geita Gold
0 : 0
Tanzania Prisons
Tanzania
3.1
3.1
2.2

2

2.2

U2.5

1.6

NO

1.78

X2

1.28
6.5/10

17:00

Kết thúc
Simba
Simba
4 : 0
Tanzania Prisons
Tanzania
1.08
8.4
35

X2

5.65

U3.5

1.53

NO

1.2

U3.5

1.53
7.4/10

14:00

Kết thúc
Tanzania
Tanzania Prisons
1 : 2
Mbeya City
Mbeya City
2.5
2.95
2.77

1X

1.36

U2.5

1.47

NO

1.62

U2.5

1.47
3.3/10

14:00

Kết thúc
Tanzania
Tanzania Prisons
0 : 3
Tabora United
Tabora U
2.65
3.1
2.52

2

2.52

U2.5

1.42

NO

1.59

X2

1.39
8/10

17:00

Kết thúc
red card KMC
KMC
1 : 1
Tanzania Prisons
Tanzania
1.83
3.05
4.65

X2

1.84

U2.5

1.5

NO

1.55

U2.5

1.5
4.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tanzania Prisons

Bạn đang tìm nhận định Tanzania Prisons? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Tanzania Prisons, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 51 trận đấu có sự tham gia của Tanzania Prisons với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligi kuu Bara, Tanzania Prisons đã ghi nhận 6 trận thắng, 5 trận hòa và 15 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Tanzania Prisons hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.42m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Tanzania Prisons đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Tanzania Prisons chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Ligi kuu BaraTanzania • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141226
Thắng426
Hòa415
Thua6915
Bàn thắng ghi được11718
Bàn thắng để thủng lưới172037
Trung bình ghi bàn0.80.60.7
Trung bình thủng lưới1.21.71.4
Giữ sạch lưới606
Không ghi bàn7815
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 9
46-60 13
61-75 4
76-90 5
36 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 42%
11 Trận
Tài 1.5 15%
4 Trận
Tài 2.5 12%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Không có dữ liệu cầu thủ