1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. Universidad de Chile
Universidad de Chile

Universidad de Chile Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €24.65m

Phong độ gần đây

LWDDW
91 Trận đấu đã nhận định
56.04% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Universidad C Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

22:30

Sắp diễn ra
Universidad C
Universidad de Chile
vs
Santiago Wanderers
Santiago W
1.72
3.8
4.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

01:00

Kết thúc
Universidad C
Universidad de Chile
2 : 0
O'Higgins
O'Higgins red card
2
3.35
3.9

1

2

U3.5

1.31

NO

1.95

1X

1.28
7.3/10

20:00

Kết thúc
Union C
Union La Calera
2 : 2
Universidad de Chile
Universidad C
4.1
3.4
2.15

2

2.15

U3.5

1.29

NO

1.93

X2

1.32
8.5/10

17:30

Kết thúc
Universidad C
Universidad de Chile
2 : 2
A. Italiano
A. Italiano
1.68
3.9
5.5

1

1.68

U3.5

1.38

NO

1.92

U3.5

1.38
7.5/10

22:30

Kết thúc
Universidad C
Universidad de Chile
2 : 1
Concepcion
Concepcion red card
1.62
4.1
6.1

X2

2.55

U3.5

1.4

NO

1.95

U3.5

1.4
8/10

20:00

Kết thúc
Cobresal
Cobresal
1 : 0
Universidad C
Universidad C
4
3.65
1.9

2

1.9

U3.5

1.4

YES

1.7

X2

1.27
8.5/10

20:00

Kết thúc
Union C
Union La Calera
1 : 0
Universidad de Chile
Universidad C
3.9
3.9
1.87

2

1.87

U3.5

1.53

YES

1.56

X2

1.28
6.6/10

20:00

Kết thúc
D. La Serena
D. La Serena
0 : 5
Universidad de Chile
Universidad C
3.6
3.4
2.02

2

2.02

U3.5

1.32

NO

1.95

X2

1.3
7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Universidad de Chile

Bạn đang tìm nhận định Universidad de Chile? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Universidad de Chile, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 91 trận đấu có sự tham gia của Universidad de Chile với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 56.04%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Copa Chile, Universidad de Chile đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (2.4 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Universidad de Chile hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €24.65m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Universidad de Chile đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Universidad de Chile chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Copa ChileChile • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng134
Hòa202
Thua112
Bàn thắng ghi được61319
Bàn thắng để thủng lưới459
Trung bình ghi bàn1.53.32.4
Trung bình thủng lưới1.01.31.1
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 2
46-60 3
61-75 2
76-90 2
11 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
7 Trận
Tài 1.5 63%
5 Trận
Tài 2.5 50%
4 Trận
Tài 3.5 13%
1 Trận
Tài 4.5 13%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Guerrero
M. Guerrero
25 FWD 7.23
L. Fernández
L. Fernández
34 FWD 7.15
M. Sepúlveda
M. Sepúlveda
26 MID 7.06
J. Castro
J. Castro
24 DEF 7.05
G. Castellón
G. Castellón
32 GK 7.01
F. Formiliano
F. Formiliano
32 DEF 6.98
B. Tamayo
B. Tamayo
20 DEF 6.92
C. Pardo
C. Pardo
22 FWD 6.90
A. Arce
A. Arce
20 MID 6.83
A. Díaz
A. Díaz
25 FWD 6.82
F. Hormazábal
F. Hormazábal
29 FWD 6.81
F. Calderón
F. Calderón
27 DEF 6.81
I. Poblete
I. Poblete
30 MID 6.80
N. Fernández
N. Fernández
26 DEF 6.78
M. Zaldivia
M. Zaldivia
34 DEF 6.76
G. Montes
G. Montes
31 MID 6.76
I. Tapia
I. Tapia
26 DEF 6.75
I. Vásquez
I. Vásquez
19 MID 6.71
L. Di Yorio
L. Di Yorio
29 FWD 6.71
L. Assadi
L. Assadi
21 FWD 6.70
R. Huerta
R. Huerta
21 FWD 6.65
J. Alfaro
J. Alfaro
24 FWD 6.57
C. Toselli
C. Toselli
37 GK 6.51
N. Guerra
N. Guerra
26 FWD -
R. Contreras
R. Contreras
30 FWD -
F. Moya
F. Moya
20 MID -
J. Altamirano
J. Altamirano
26 MID -
N. Ramírez
N. Ramírez
28 DEF -
M. Díaz
M. Díaz
39 MID -
C. Aránguiz
C. Aránguiz
36 MID -