Vélez Sársfield Res. Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Velez S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:00 Kết thúc |
Rosario C
0
:
4
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.1/10 |
19:00 Kết thúc |
Velez S
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
6/10 |
19:00 Kết thúc |
San L
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
19:00 Kết thúc |
Velez S
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
9.5/10 |
19:00 Kết thúc |
Velez S
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
21:00 Kết thúc |
Racing C
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
7.8/10 |
17:30 Kết thúc |
Velez S
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
10/10 |
19:00 Kết thúc |
Argentino
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4/10 |
19:00 Kết thúc |
Ferro 2
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
4.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vélez Sársfield Res.
Bạn đang tìm nhận định Vélez Sársfield Res.? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Vélez Sársfield Res., do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 29 trận đấu có sự tham gia của Vélez Sársfield Res. với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Reserve League, Vélez Sársfield Res. đã ghi nhận 13 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Vélez Sársfield Res. hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €55.03m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Vélez Sársfield Res. đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Vélez Sársfield Res. chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 8 | 17 |
| Thắng | 8 | 5 | 13 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 11 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 6 | 11 |
| Trung bình ghi bàn | 2.8 | 1.4 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 0.8 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 3 | 9 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |





