Vlašim Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Vlašim Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Vlasim
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:00 Kết thúc |
Slavia II
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
16:00 Kết thúc |
Vlasim
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.9/10 |
16:00 Kết thúc |
Zbrojovka B
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
17:00 Kết thúc |
Vlasim
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6.1/10 |
17:00 Kết thúc |
Vysocina J
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.8/10 |
17:00 Kết thúc |
Vlasim
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
09:15 Kết thúc |
Chrudim
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
17:00 Kết thúc |
Vlasim
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vlašim
Bạn đang tìm nhận định Vlašim? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Vlašim, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 75 trận đấu có sự tham gia của Vlašim với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Vlašim đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (3.3 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Vlašim hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.05m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Vlašim đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Vlašim chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 0 | 4 |
| Thắng | 4 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 0 | 13 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 0 | 1 |
| Trung bình ghi bàn | 3.3 | 0.0 | 3.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.3 | 0.0 | 0.3 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 0 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |





