1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Xi'an Ronghai
Xi'an Ronghai

Xi'an Ronghai Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €635.00Th.

Phong độ gần đây

WLWDD
29 Trận đấu đã nhận định
55.17% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Xi'an R Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.16
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:30

Kết thúc
Xi'an R
Xi'an Ronghai
1 : 1
Qingdao Youth Island
Qingdao Y
6.2
4.2
1.6

2

1.6

U3.5

1.42

NO

1.98

2

1.6
4.6/10

12:30

Kết thúc
Rizhao Yuqi
Rizhao Yuqi
0 : 0
Xi'an Ronghai
Xi'an R
2.42
2.95
3.15

X2

1.5

U2.5

1.48

YES

2.15

U2.5

1.48
5.6/10

12:00

Kết thúc
BIT
BIT
1 : 2
Xi'an Ronghai
Xi'an R
7.1
3.7
1.5

2

1.5

U2.5

1.71

NO

1.68

U2.5

1.71
5/10

08:00

Kết thúc
red cardred card Xi'an R
Xi'an Ronghai
2 : 3
Qingdao Red Lions
Qingdao R red cardred card
1.78
3.3
4.7

X2

1.83

U2.5

1.65

NO

1.77

U2.5

1.65
5/10

08:00

Kết thúc
Xi'an R
Xi'an Ronghai
3 : 0
Changchun Xidu
Changchun X
1.85
3.4
4.6

1

1.85

U2.5

1.57

NO

1.65

1

1.85
5/10

08:30

Kết thúc
red card Xi'an R
Xi'an Ronghai
1 : 1
Changchun Yatai
Changchun
5.4
3.65
1.65

1X

2.18

O1.5

1.33

YES

1.95

O1.5

1.33
4.9/10

12:30

Kết thúc
Nantong H
Nantong Haimen Codion
1 : 1
Xi'an Ronghai
Xi'an R
1.62
3.75
5.8

1

1.62

U3.5

1.29

YES

2.02

U3.5

1.29
2.6/10

08:00

Kết thúc
Xi'an R
Xi'an Ronghai
0 : 3
Shanghai Port II
Shanghai II
4.25
3.35
1.9

X2

1.21

U2.5

1.69

NO

1.8

U2.5

1.69
5/10

08:00

Kết thúc
Xi'an R
Xi'an Ronghai
2 : 2
Hainan Star
Hainan Star
1.95
3.35
3.45

1

1.95

U3.5

1.25

NO

1.91

U3.5

1.25
5/10

10:00

Kết thúc
Guangxi L
Guangxi Lanhang
1 : 1
Xi'an Ronghai
Xi'an R
4.1
3.2
1.83

2

1.83

U2.5

1.53

NO

1.65

U2.5

1.53
4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Xi'an Ronghai

Bạn đang tìm nhận định Xi'an Ronghai? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Xi'an Ronghai, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 29 trận đấu có sự tham gia của Xi'an Ronghai với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 55.17%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của FA Cup, Xi'an Ronghai đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Xi'an Ronghai đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.16 xG3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Xi'an Ronghai hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €635.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Xi'an Ronghai đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Xi'an Ronghai chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

FA CupChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng112
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được224
Bàn thắng để thủng lưới101
Trung bình ghi bàn2.02.02.0
Trung bình thủng lưới1.00.00.5
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phạt đền
5 / 7
71.43% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 100%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Lü Jiajun
Lü Jiajun
21 MID 7.15
Wu Peng
Wu Peng
32 DEF 7.13
Li Diantong
Li Diantong
27 MID 6.85
Yao Younan
Yao Younan
21 MID 6.82
Ilhamjan Iminjan
Ilhamjan Iminjan
39 MID 6.82
Tan Tiancheng
Tan Tiancheng
34 FWD 6.74
Xiaohan Li
Xiaohan Li
32 MID 6.72
Huang Zhiyuan
Huang Zhiyuan
28 MID 6.69
Gong Zheng
Gong Zheng
32 FWD 6.68
Muqamet Abdugheni
Muqamet Abdugheni
21 FWD 6.67
Hu Binrong
Hu Binrong
19 DEF 6.66
Zheng Yiming
Zheng Yiming
28 DEF 6.61
Rong Shang
Rong Shang
31 GK 6.57
Zhang Song
Zhang Song
36 DEF 6.48
Jin Jian
Jin Jian
24 DEF 6.39
Wang Hanlin
Wang Hanlin
36 MID 6.36
Zhang Ao
Zhang Ao
34 DEF 6.34
Li Zhongting
Li Zhongting
30 MID 6.34
Li Jinqing
Li Jinqing
28 MID 6.31
Xueyi Yu
Xueyi Yu
31 - 6.26
Feruk Ablimit
Feruk Ablimit
21 MID 6.22
Wei Zhang
Wei Zhang
37 - 6.16
Jiang Feng
Jiang Feng
25 - 6.11
Su Shun
Su Shun
31 FWD 6.10
Huang Kaizhou
Huang Kaizhou
23 FWD 6.04
Ma Sheng
Ma Sheng
24 DEF 6.02
Liu Tianyang
Liu Tianyang
26 DEF 5.99
Zhang Hanwen
Zhang Hanwen
21 DEF 5.97
Bai Xuyao
Bai Xuyao
26 - -