Yacoub El Mansour Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Yacoub M Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Sắp diễn ra |
Olympique
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
15:00 Kết thúc |
Yacoub M
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.7/10 |
16:00 Kết thúc |
Ittihad T
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.1/10 |
17:00 Kết thúc |
Yacoub M
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6.5/10 |
17:00 Kết thúc |
Khemis Z
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
17:00 Kết thúc |
Yacoub M
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.1/10 |
19:00 Kết thúc |
Yacoub M
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.1/10 |
19:00 Kết thúc |
Yacoub M
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
X2 |
1.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Yacoub El Mansour
Bạn đang tìm nhận định Yacoub El Mansour? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Yacoub El Mansour, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 17 trận đấu có sự tham gia của Yacoub El Mansour với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 47.06%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Botola Pro, Yacoub El Mansour đã ghi nhận 3 trận thắng, 8 trận hòa và 13 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Yacoub El Mansour hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €725.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Yacoub El Mansour đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Yacoub El Mansour chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 12 | 24 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 6 | 7 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 11 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 19 | 38 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.9 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.6 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 4 | 5 |






