1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Meistriliiga
  4. FC Levadia Tallinn
FC Levadia Tallinn

FC Levadia Tallinn Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €-
KEY INSIGHT FC Levadia Tallinn thắng tất cả 8 trận gần nhất
TREND FC Levadia Tallinn ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND FC Levadia Tallinn có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWW
63 Trận đấu đã nhận định
77.78% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Levadia T Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
7.4
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
8.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
100%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Sắp diễn ra
Levadia T
FC Levadia Tallinn
vs
Kalju Nomme
Kalju Nomme
1.44
4.65
6.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

17:00

Kết thúc
Nomme United
Nomme United
1 : 2
FC Levadia Tallinn
Levadia T red card
12.5
7.9
1.17

1X

4.4

O2.5

1.25

YES

1.74

O2.5

1.25
9.7/10

17:00

Kết thúc
Flora T
Flora Tallinn
1 : 3
FC Levadia Tallinn
Levadia T
3.9
3.75
1.8

X

3.75

O2.5

1.58

YES

1.57

O2.5

1.58
7.5/10

15:00

Kết thúc
Tammeka
Tammeka
0 : 1
Levadia T
Levadia T
9.75
6.5
1.22

1X

3.7

O2.5

1.35

YES

1.77

O2.5

1.35
8/10

15:00

Kết thúc
Vaprus
Vaprus
1 : 6
FC Levadia Tallinn
Levadia T
9
5.5
1.32

1X

3.3

O2.5

1.55

YES

1.76

O2.5

1.55
6.2/10

12:30

Kết thúc
red cardred card Paide
Paide
1 : 3
Levadia T
Levadia T
5.55
4.2
1.62

1X

2.37

O2.5

1.63

NO

2.2

O2.5

1.63
4.6/10

12:30

Kết thúc
Levadia T
FC Levadia Tallinn
3 : 0
Laagri
Laagri
1.12
9.7
25

X2

5.6

O2.5

1.26

YES

2.07

O2.5

1.26
8.8/10

12:30

Kết thúc
Kuressaare
Kuressaare
1 : 2
Levadia T
Levadia T
16
8
1.14

1X

5

O2.5

1.28

YES

1.95

O2.5

1.28
6.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Levadia Tallinn

Bạn đang tìm nhận định FC Levadia Tallinn? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Levadia Tallinn, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 63 trận đấu có sự tham gia của FC Levadia Tallinn với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 77.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Meistriliiga, FC Levadia Tallinn đã ghi nhận 12 trận thắng, 3 trận hòa và 0 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (2.8 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

FC Levadia Tallinn hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €-.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Levadia Tallinn đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

FC Levadia Tallinn chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

MeistriliigaEstonia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7815
Thắng5712
Hòa213
Thua000
Bàn thắng ghi được212142
Bàn thắng để thủng lưới4711
Trung bình ghi bàn3.02.62.8
Trung bình thủng lưới0.60.90.7
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-0
Sân khách 1-6
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 5
31-45 5
46-60 2
61-75 8
76-90 8
31 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
15 Trận
Tài 1.5 80%
12 Trận
Tài 2.5 47%
7 Trận
Tài 3.5 20%
3 Trận
Tài 4.5 13%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Kauã
Kauã
21 DEF 7.20
E. Agyiri
E. Agyiri
27 MID -
A. Gero
A. Gero
26 FWD -
M. Bah
M. Bah
20 FWD -
M. Roosnupp
M. Roosnupp
28 FWD -
R. Kirss
R. Kirss
31 FWD -
B. Tambedou
B. Tambedou
23 FWD -
M. Ainsalu
M. Ainsalu
29 MID -
E. Otoo
E. Otoo
21 MID -
A. Zakarlyuka
A. Zakarlyuka
30 MID -
F. Liivak
F. Liivak
29 MID -
R. Musaba
R. Musaba
25 MID -
João Pedro
João Pedro
23 MID -
T. Mavretič
T. Mavretič
28 MID -
V. Iboro
V. Iboro
20 DEF -
M. Schjønning-Larsen
M. Schjønning-Larsen
24 DEF -
E. Tur
E. Tur
29 DEF -
T. Tammik
T. Tammik
23 DEF -
H. Järvelaid
H. Järvelaid
27 DEF -
B. Lepistu
B. Lepistu
32 DEF -
R. Peetson
R. Peetson
30 DEF -
O. Ani
O. Ani
27 GK -
K. Vallner
K. Vallner
27 GK -
Alexandre
Alexandre
22 MID -