1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Primera Nacional
  4. Deportivo Moron
Deportivo Moron

Deportivo Moron Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.78m
KEY INSIGHT Deportivo Moron thắng 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWWW
93 Trận đấu đã nhận định
68.82% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Moron Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.8
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.2
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:30

Sắp diễn ra
Ferro C
Ferro Carril Oeste
vs
Deportivo Moron
Moron
2.2
2.77
4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

20:00

Kết thúc
red card Ciudad B
Ciudad de Bolivar
1 : 2
Deportivo Moron
Moron
2.75
2.6
3.2

1

2.75

U2.5

1.27

NO

1.47

U2.5

1.27
6.4/10

19:00

Kết thúc
Moron
Deportivo Moron
1 : 0
Almirante Brown
Almirante red card
1.87
2.82
5.5

1

1.87

U2.5

1.3

NO

1.39

U2.5

1.3
8.2/10

20:00

Kết thúc
Atletico M
Atletico Mitre
1 : 3
Deportivo Moron
Moron
2.7
2.7
3.25

1

2.7

U2.5

1.32

NO

1.52

U2.5

1.32
7/10

19:00

Kết thúc
Moron
Deportivo Moron
2 : 0
CA Estudiantes
Estudiant red cardred card
2.05
2.9
4.6

1

2.05

U2.5

1.33

NO

1.47

U2.5

1.33
6.6/10

00:00

Kết thúc
All Boys
All Boys
1 : 0
Deportivo Moron
Moron red card
2.87
2.75
4

2

4

U2.5

1.29

NO

1.45

U2.5

1.29
7/10

19:00

Kết thúc
Moron
Deportivo Moron
0 : 0
Los Andes
Los Andes red card
1.82
3.1
5.8

1

1.82

U2.5

1.37

NO

1.45

U2.5

1.37
6.3/10

20:30

Kết thúc
Godoy Cruz
Godoy Cruz
2 : 2
Deportivo Moron
Moron
2.2
3.05
4.35

X

3.05

U2.5

1.37

NO

1.5

U2.5

1.37
7.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Deportivo Moron

Bạn đang tìm nhận định Deportivo Moron? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Deportivo Moron, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 93 trận đấu có sự tham gia của Deportivo Moron với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.82%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera Nacional, Deportivo Moron đã ghi nhận 9 trận thắng, 4 trận hòa và 3 trận thua qua 16 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Deportivo Moron hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.78m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Deportivo Moron đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Deportivo Moron chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Primera NacionalArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9716
Thắng729
Hòa224
Thua033
Bàn thắng ghi được141024
Bàn thắng để thủng lưới4913
Trung bình ghi bàn1.61.41.5
Trung bình thủng lưới0.41.30.8
Giữ sạch lưới617
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 3
31-45 4
46-60 5
61-75 14
76-90 10
43 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
13 Trận
Tài 1.5 50%
8 Trận
Tài 2.5 19%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Contreras
E. Contreras
28 MID 6.40
F. Vázquez
F. Vázquez
20 DEF 6.30
R. Fergonzi
R. Fergonzi
36 FWD 6.18
Y. González
Y. González
23 FWD -
F. Sanguinetti
F. Sanguinetti
25 FWD -
R. Reynaga
R. Reynaga
26 FWD -
F. Báez
F. Báez
21 FWD -
I. Costantino
I. Costantino
26 FWD -
J. Berón
J. Berón
23 FWD -
S. Sala
S. Sala
24 FWD -
V. Huertas
V. Huertas
18 MID -
G. González
G. González
37 MID -
M. Ballini
M. Ballini
37 MID -
P. Ferreira
P. Ferreira
21 MID -
E. Franco
E. Franco
31 MID -
L. Disanto
L. Disanto
27 MID -
S. Kubiszyn
S. Kubiszyn
23 MID -
I. Vaquero
I. Vaquero
22 DEF -
M. Cortave
M. Cortave
33 DEF -
J. Livera
J. Livera
26 DEF -
E. Lazza
E. Lazza
31 DEF -
M. Bíttolo
M. Bíttolo
35 DEF -
G. Ulibarri
G. Ulibarri
24 DEF -
N. Zárate
N. Zárate
32 DEF -
J. Cabrera
J. Cabrera
25 DEF -
F. Lorenzón
F. Lorenzón
24 DEF -
J. Salvá
J. Salvá
38 GK -
L. Finochietto
L. Finochietto
28 GK -
T. Lauro
T. Lauro
20 MID -