Argentina Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Argentina Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
18:00 Sắp diễn ra |
Argentina
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
02:00 Kết thúc |
Argentina
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
00:00 Kết thúc |
Ecuador
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
00:30 Kết thúc |
Argentina
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
0.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Argentina
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.3/10 |
02:00 Kết thúc |
Chile
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
5.2/10 |
00:00 Kết thúc |
Argentina
4
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.4/10 |
23:30 Kết thúc |
Uruguay
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Argentina
Bạn đang tìm nhận định Argentina? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Argentina, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 21 trận đấu có sự tham gia của Argentina với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của World Cup - Qualification South America, Argentina đã ghi nhận 12 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Argentina đạt trung bình 60% kiểm soát bóng, 1.71 xG và 4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 80%.
Argentina hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €734.20m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Argentina đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Argentina chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 9 | 18 |
| Thắng | 7 | 5 | 12 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 11 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 6 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 2.2 | 1.2 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 0.7 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 5 | 11 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
L. Messi
|
38 | FWD | 10.00 |
|
Lisandro Martínez
|
27 | DEF | 7.50 |
|
C. Romero
|
27 | DEF | 7.20 |
|
F. Medina
|
26 | DEF | 7.20 |
|
R. De Paul
|
31 | MID | 7.20 |
|
E. Fernández
|
24 | MID | 7.00 |
|
E. Martínez
|
33 | GK | 6.90 |
|
G. Montiel
|
28 | DEF | 6.90 |
|
N. González
|
27 | FWD | 6.90 |
|
A. Mac Allister
|
27 | MID | 6.60 |
|
T. Almada
|
24 | MID | 6.60 |
|
N. Molina
|
27 | DEF | 6.60 |
|
N. Otamendi
|
37 | DEF | 6.60 |
|
N. Paz
|
21 | FWD | 6.60 |
|
Lautaro Martínez
|
28 | FWD | 6.50 |
|
J. Álvarez
|
25 | FWD | 6.20 |





