1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Qingdao Youth Island
Qingdao Youth Island

Qingdao Youth Island Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.84m
KEY INSIGHT Qingdao Youth Island bất bại trong 11 trận gần nhất
TREND Qingdao Youth Island ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Qingdao Youth Island để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWDD
76 Trận đấu đã nhận định
63.16% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Qingdao Y Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.13
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:30

Kết thúc
Xi'an R
Xi'an Ronghai
1 : 1
Qingdao Youth Island
Qingdao Y
6.2
4.2
1.6

2

1.6

U3.5

1.42

NO

1.98

2

1.6
4.6/10

11:00

Kết thúc
Qingdao Y
Qingdao Youth Island
2 : 2
Shanghai Shenhua
Shanghai
2.1
3.7
3.35

2

3.35

O2.5

1.73

YES

1.62

X2

1.78
4.5/10

12:00

Kết thúc
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
2 : 3
Qingdao Youth Island
Qingdao Y
1.65
4.1
4.9

1

1.65

U3.5

1.65

YES

1.51

U3.5

1.65
4.7/10

13:00

Kết thúc
red card Qingdao Y
Qingdao Youth Island
1 : 1
Beijing Guoan
Beijing
4.8
3.8
1.77

2

1.77

O1.5

1.23

YES

1.7

X2

1.23
8.5/10

13:00

Kết thúc
Dalian Z
Dalian Zhixing
2 : 3
Qingdao Youth Island
Qingdao Y
1.98
3.6
3.95

X2

1.88

U3.5

1.36

YES

1.75

U3.5

1.36
3.8/10

10:30

Kết thúc
Qingdao Y
Qingdao Youth Island
1 : 1
Wuhan Three Towns
Wuhan T
1.87
3.4
4.35

1

1.87

O1.5

1.34

NO

1.9

1X

1.24
7.7/10

12:00

Kết thúc
Qingdao Y
Qingdao Youth Island
1 : 1
Tianjin Teda
Tianjin Teda
2.1
3.25
3.8

1

2.1

U3.5

1.28

YES

1.87

1X

1.28
6.1/10

12:35

Kết thúc
Shandong L
Shandong Luneng
1 : 1
Qingdao Youth Island
Qingdao Y
1.49
4.55
6.25

1

1.49

O2.5

1.55

NO

2.12

1

1.49
8.8/10

12:30

Kết thúc
Qingdao Y
Qingdao Youth Island
1 : 1
Jinan Xingzhou
Jinan X
1.3
4.75
8.14

1

1.3

O1.5

1.24

NO

1.62

O1.5

1.24
5.4/10

01:00

Kết thúc
Qingdao Y
Qingdao Youth Island
2 : 1
Xinjiang Tianshan
Xinjiang
1.15
6.8
11

1

1.15

O2.5

1.28

YES

1.76

O2.5

1.28
4.6/10

01:00

Kết thúc
Xinjiang
Xinjiang Tianshan
3 : 2
Qingdao Youth Island
Qingdao Y
5.7
4.25
1.47

X2

1.13

O2.5

1.65

YES

1.8

O2.5

1.65
4.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Qingdao Youth Island

Bạn đang tìm nhận định Qingdao Youth Island? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Qingdao Youth Island, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 76 trận đấu có sự tham gia của Qingdao Youth Island với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của FA Cup, Qingdao Youth Island đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Qingdao Youth Island đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.13 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Qingdao Youth Island hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.84m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Qingdao Youth Island đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Qingdao Youth Island chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

FA CupChina • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng022
Hòa101
Thua000
Bàn thắng ghi được246
Bàn thắng để thủng lưới202
Trung bình ghi bàn2.02.02.0
Trung bình thủng lưới2.00.00.7
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 2
31-45 2
4 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 100%
3 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Davidson
Davidson
34 FWD 7.06
A. Yakubu
A. Yakubu
27 FWD 7.01
Xi Yang Alex
Xi Yang Alex
20 DEF 6.87
Zhang Chengdong
Zhang Chengdong
36 DEF 6.87
Li Hao
Li Hao
21 GK 6.87
Ding Haifeng
Ding Haifeng
34 DEF 6.86
Riccieli
Riccieli
27 DEF 6.85
Shan Huanhuan
Shan Huanhuan
26 FWD 6.80
Xu Bin
Xu Bin
21 DEF 6.80
Zhang Xiuwei
Zhang Xiuwei
29 MID 6.79
Wang Peng
Wang Peng
32 DEF 6.75
Gao Di
Gao Di
35 FWD 6.70
Zhao Honglüe
Zhao Honglüe
36 DEF 6.68
Chen Po-liang
Chen Po-liang
37 MID 6.54
Mutellip Iminqari
Mutellip Iminqari
21 MID 6.52
Song Bowei
Song Bowei
24 DEF 6.47
Liu Xiaolong
Liu Xiaolong
22 FWD 6.41
He Xiaoke
He Xiaoke
21 MID 6.25
Matheus Índio
Matheus Índio
26 MID 6.22
Liu Baiyang
Liu Baiyang
22 FWD 6.20
Chen Yuhao
Chen Yuhao
24 DEF -
Duan Liuyu
Duan Liuyu
27 MID -
He Longhai
He Longhai
24 MID -
Feng Gang
Feng Gang
32 MID -
Xiang Rongjun
Xiang Rongjun
21 DEF -
Shi Xiaotian
Shi Xiaotian
35 GK -