League One Trung Quốc Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích League One Trung Quốc. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây đều được phân tích, nhận định do AI tạo tự động với độ chính xác trên 69.9%.
Xem thống kê kết quả
Đã nhận định
Sắp diễn ra
Tỷ lệ thắng
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
08:30 Kết thúc |
Changchun
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
7.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Hebei Kungfu
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Heilongji
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Shenzhen J
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Wuxi Wugou
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Dongguan U
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.9/10 |
12:30 Kết thúc |
Nantong Z
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.1/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
08:00 Kết thúc |
Shaanxi Union
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
12:30 Kết thúc |
Guangzhou E
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Yanbian L
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Suzhou Dongwu
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Dalian Huayi
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.2/10 |
12:30 Kết thúc |
Guangxi H
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
12:30 Kết thúc |
Meizhou K
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12:00 Kết thúc |
Wuxi Wugou
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
12:30 Kết thúc |
Dongguan U
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.7/10 |
12:30 Kết thúc |
Guangxi H
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.4/10 |
08:30 Kết thúc |
Changchun
0
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Suzhou Dongwu
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
12:30 Kết thúc |
Guangzhou E
3
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
12:30 Kết thúc |
Hebei Kungfu
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược League One Trung Quốc
Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho League One Trung Quốc, do thuật toán AI NT Apex của chúng tôi tạo ra. Chúng tôi đã phân tích 790 trận đấu của 15 đội tại League One Trung Quốc với độ chính xác của tip tốt nhất trên 69.9%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.
Mùa giải này, 49% trận đấu League One Trung Quốc kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 53% các trận. Tất cả dự đoán League One Trung Quốc đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.
Guangzhou E-Power hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 15 điểm. League One Trung Quốc có số bàn thắng khá cân bằng. Đội nhà thắng 44% số trận, với tỷ lệ hòa 27%. Nhận định bóng đá AI của chúng tôi không chỉ dừng lại ở League One Trung Quốc — chúng tôi bao quát hơn 160 giải đấu trên toàn thế giới.
League One
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Guangzhou E-Power
|
6 | 5 | 0 | 1 | 11:4 | 15 |
W
W
W
L
W
|
| 2 |
Nantong Zhiyun
|
6 | 4 | 2 | 0 | 6:2 | 14 |
W
D
W
W
D
|
| 3 |
Heilongjiang Lava Spring
|
6 | 3 | 3 | 0 | 8:5 | 12 |
W
W
D
D
D
|
| 4 |
Shenzhen Juniors
|
6 | 4 | 0 | 2 | 8:8 | 12 |
L
W
W
W
L
|
| 5 |
Wuxi Wugou
|
6 | 3 | 1 | 2 | 11:6 | 10 |
D
L
L
W
W
|
| 6 |
Yanbian Longding
|
6 | 2 | 3 | 1 | 5:2 | 9 |
D
D
W
L
D
|
| 7 |
Guangxi Hengchen
|
6 | 3 | 0 | 3 | 6:6 | 9 |
W
L
L
W
W
|
| 8 |
Dalian Huayi
|
5 | 2 | 1 | 2 | 7:7 | 7 |
L
W
L
D
W
|
| 9 |
Dongguan United
|
6 | 2 | 0 | 4 | 7:9 | 6 |
W
L
W
L
L
|
| 10 |
Changchun Yatai
|
6 | 3 | 0 | 3 | 8:7 | 5 |
L
W
W
W
L
|
| 11 |
Shaanxi Union
|
5 | 1 | 2 | 2 | 2:3 | 5 |
D
D
L
W
L
|
| 12 |
Nanjing City
|
6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 |
L
L
D
L
D
|
| 13 |
Hebei Kungfu
|
6 | 1 | 1 | 4 | 3:6 | 4 |
D
L
L
L
W
|
| 14 |
Suzhou Dongwu
|
6 | 2 | 0 | 4 | 4:6 | 3 |
L
W
L
L
W
|
| 15 |
Meizhou Kejia
|
6 | 2 | 0 | 4 | 4:12 | 3 |
L
L
W
W
L
|
| 16 |
Ningbo Professional
|
6 | 1 | 1 | 4 | 6:10 | 1 |
W
D
L
L
L
|























