1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Shenyang Urban
Shenyang Urban

Shenyang Urban Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.64m
KEY INSIGHT Shenyang Urban có trên 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất
TREND Shenyang Urban ghi từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWL
74 Trận đấu đã nhận định
70.27% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Shenyang Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.25
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:30

Kết thúc
Dalian Kewei
Dalian Kewei
1 : 0
Shenyang Urban
Shenyang
3.35
3.25
2.25

1X

1.62

U2.5

1.85

NO

2.05

U2.5

1.85
1.2/10

12:35

Kết thúc
red card Shenyang
Shenyang Urban
3 : 2
SHANGHAI SIPG
SHANGHAI S
2.15
3.65
3.15

X

3.65

U3.5

1.55

NO

2.47

U3.5

1.55
3.2/10

12:35

Kết thúc
Hangzhou
Hangzhou Greentown
0 : 5
Shenyang Urban
Shenyang
1.68
4.2
4.6

1

1.68

O2.5

1.45

NO

2.55

1X

1.21
8.5/10

12:00

Kết thúc
Shenyang
Shenyang Urban
2 : 1
Qingdao Jonoon
Qingdao J
2.14
3.5
3.25

2

3.25

O1.5

1.24

YES

1.62

O1.5

1.24
4/10

12:00

Kết thúc
Wuhan T
Wuhan Three Towns
2 : 2
Shenyang Urban
Shenyang
2.35
3.4
3

1

2.35

O2.5

1.93

YES

1.73

1X

1.39
4.6/10

12:00

Kết thúc
Shenyang
Shenyang Urban
1 : 2
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
2.6
3.7
2.65

2

2.65

O2.5

1.52

YES

1.45

GG

1.45
5.2/10

12:35

Kết thúc
Shenyang
Shenyang Urban
0 : 1
Chengdu Better City
Chengdu B
5.8
4.4
1.66

1

5.8

O1.5

1.22

NO

2.4

O1.5

1.22
5/10

12:00

Kết thúc
Henan Jianye
Henan Jianye
4 : 0
Shenyang Urban
Shenyang
1.87
3.8
4.25

X2

2.1

U3.5

1.45

NO

2.12

U3.5

1.45
7.2/10

08:30

Kết thúc
Shanghai J
Shanghai Jiading
0 : 3
Shenyang Urban
Shenyang
4.55
3.6
1.69

2

1.69

U3.5

1.31

YES

1.8

U3.5

1.31
4.1/10

08:00

Kết thúc
red card Shenyang
Shenyang Urban
0 : 2
Guangzhou Evergrande FC
Guangzhou
2.6
3.12
2.5

1

2.6

O1.5

1.28

YES

1.7

HS

1.29
5.3/10

01:00

Kết thúc
Xinjiang
Xinjiang Tianshan
0 : 3
Shenyang Urban
Shenyang
5
3.55
1.61

2

1.61

O2.5

1.71

NO

2.1

X2

1.13
2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shenyang Urban

Bạn đang tìm nhận định Shenyang Urban? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Shenyang Urban, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 74 trận đấu có sự tham gia của Shenyang Urban với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.27%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của FA Cup, Shenyang Urban đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Shenyang Urban đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.25 xG3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Shenyang Urban hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.64m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Shenyang Urban đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Shenyang Urban chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

FA CupChina • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng011
Hòa101
Thua000
Bàn thắng ghi được022
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn0.02.01.0
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phạt đền
0 / 2
0% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
1 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Xu Dong
Xu Dong
34 DEF 6.77
Felipe Ferreira
Felipe Ferreira
31 DEF 6.76
Kudirat Ablet
Kudirat Ablet
28 GK 6.70
T. Kunimoto
T. Kunimoto
28 FWD 6.68
Tian Yinong
Tian Yinong
34 MID 6.66
Li Peng
Li Peng
35 DEF 6.60
Pan Ximing
Pan Ximing
32 DEF 6.39
Zheng Zhiyun
Zheng Zhiyun
30 DEF 6.30
Gui Zihan
Gui Zihan
22 DEF -