1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Suzhou Dongwu
Suzhou Dongwu

Suzhou Dongwu Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.43m
KEY INSIGHT Suzhou Dongwu không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLLD
65 Trận đấu đã nhận định
78.46% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Suzhou Dongwu Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.94
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
Suzhou Dongwu
Suzhou Dongwu
vs
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
11
5.7
1.22

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:30

Kết thúc
Hebei Kungfu
Hebei Kungfu
0 : 0
Suzhou Dongwu
Suzhou Dongwu
2.15
2.95
3.75

1

2.15

U2.5

1.44

NO

1.61

U2.5

1.44
7.3/10

12:00

Kết thúc
Suzhou Dongwu
Suzhou Dongwu
1 : 3
Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
3.85
2.95
2.17

2

2.17

U2.5

1.44

NO

1.58

U2.5

1.44
6.8/10

12:00

Kết thúc
Suzhou Dongwu
Suzhou Dongwu
0 : 3
Shaanxi Union
Shaanxi Union
3.9
3.2
2.14

2

2.14

U3.5

1.22

NO

1.79

U3.5

1.22
8/10

12:30

Kết thúc
Dongguan U
Dongguan United
1 : 1
Suzhou Dongwu
Suzhou Dongwu
2
3.35
4.35

1X

1.24

U2.5

1.66

NO

1.7

U2.5

1.66
6/10

12:30

Kết thúc
Nanjing City
Nanjing City
1 : 0
Suzhou Dongwu
Suzhou Dongwu
1.75
3.3
4.5

1

1.75

U2.5

1.61

NO

1.67

U2.5

1.61
7.6/10

12:00

Kết thúc
Suzhou Dongwu
Suzhou Dongwu
0 : 1
Heilongjiang Lava Spring
Heilongji
2.92
2.95
2.55

2

2.55

U2.5

1.47

NO

1.65

U2.5

1.47
6.5/10

12:00

Kết thúc
Suzhou Dongwu
Suzhou Dongwu
1 : 0
Guangxi Hengchen
Guangxi H
3.85
3.25
2.27

2

2.27

U2.5

1.62

NO

1.82

U2.5

1.62
4.2/10

12:30

Kết thúc
Nantong Z
Nantong Zhiyun
1 : 0
Suzhou Dongwu
Suzhou Dongwu
1.58
3.4
5.8

X2

2.05

U2.5

1.53

NO

1.53

NG

1.53
4.8/10

09:00

Kết thúc
Jinan X
Jinan Xingzhou
0 : 0
Suzhou Dongwu
Suzhou D
1.51
3.88
5.5

1

1.51

O1.5

1.3

YES

1.99

O1.5

1.3
6.6/10

01:00

Kết thúc
Suzhou D
Suzhou Dongwu
0 : 0
Beijing Baxy
Beijing B
1.36
5.25
5.5

1

1.36

O2.5

1.58

NO

1.81

1

1.36
4.5/10

01:00

Kết thúc
Beijing B
Beijing Baxy
2 : 2
Suzhou Dongwu
Suzhou D
8.2
4.77
1.32

2

1.32

U3.5

1.39

NO

1.65

2

1.32
4.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Suzhou Dongwu

Bạn đang tìm nhận định Suzhou Dongwu? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Suzhou Dongwu, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 65 trận đấu có sự tham gia của Suzhou Dongwu với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 78.46%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của FA Cup, Suzhou Dongwu đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (3.0 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Suzhou Dongwu đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 0.94 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Suzhou Dongwu hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.43m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Suzhou Dongwu đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Suzhou Dongwu chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

FA CupChina • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng011
Hòa000
Thua101
Bàn thắng ghi được246
Bàn thắng để thủng lưới606
Trung bình ghi bàn2.04.03.0
Trung bình thủng lưới6.00.03.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-6
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 100%
2 Trận
Tài 2.5 50%
1 Trận
Tài 3.5 50%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Čović
N. Čović
34 FWD 7.28
A. Andrejević
A. Andrejević
33 DEF 6.85
Hu Jing
Hu Jing
27 DEF 6.67
Ma Fuyu
Ma Fuyu
24 FWD 6.64
Estrela
Estrela
30 MID 6.61
Xu Wu
Xu Wu
32 DEF 6.57
Ghenifa Arafat
Ghenifa Arafat
21 FWD 6.55
Yuan Junjie
Yuan Junjie
20 DEF 6.53
Zhu Yue
Zhu Yue
24 DEF 6.50
Wen Junjie
Wen Junjie
28 DEF 6.44
Zhou Dadi
Zhou Dadi
29 MID 6.44
Deng Yubiao
Deng Yubiao
28 MID -
Bao Shimeng
Bao Shimeng
22 DEF -
Jin Shang
Jin Shang
31 MID -