1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Chengdu Rongcheng II
Chengdu Rongcheng II

Chengdu Rongcheng II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Chengdu Rongcheng II thua 4 trận gần nhất
TREND Chengdu Rongcheng II có dưới 3.5 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Chengdu Rongcheng II không thắng trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLLL
26 Trận đấu đã nhận định
84.62% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Chengdu II Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.63
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.6
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Chengdu II
Chengdu Rongcheng II
vs
Yichun Grand Tiger
Yichun G
2.2
3.15
3.3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:30

Kết thúc
Jiangxi L
Jiangxi Liansheng
1 : 0
Chengdu Rongcheng II
Chengdu II
1.7
3.55
5.6

1

1.7

U2.5

1.65

NO

1.68

1

1.7
8/10

12:35

Kết thúc
Chengdu II
Chengdu Rongcheng II
1 : 2
Guizhou Zhucheng
Guizhou Z
3.9
3.25
1.9

2

1.9

U2.5

1.68

NO

1.8

NG

1.8
5/10

12:30

Kết thúc
Hubei C
Hubei Chufeng Heli
3 : 0
Chengdu Rongcheng II
Chengdu II
2.8
2.85
2.8

1

2.8

U2.5

1.5

NO

1.67

U2.5

1.5
5/10

12:35

Kết thúc
Chengdu II
Chengdu Rongcheng II
1 : 1
Guangdong Mingtu
Guangdong M
1.7
3.5
6.4

1

1.7

U3.5

1.24

YES

2.18

U3.5

1.24
3.7/10

12:35

Kết thúc
Chengdu II
Chengdu Rongcheng II
1 : 1
Langfang Glory City
Langfang G
1.85
3.45
4.6

1X

1.2

U2.5

1.72

YES

2.02

U2.5

1.72
4.9/10

12:35

Kết thúc
Chengdu II
Chengdu Rongcheng II
0 : 0
Shangyu Pterosaur
Shangyu P
1.55
3.55
7

1

1.55

U2.5

1.59

NO

1.62

U2.5

1.59
4.1/10

12:30

Kết thúc
Wuhan II
Wuhan Three Towns II
0 : 1
Chengdu Rongcheng II
Chengdu II red card
2.95
3.1
2.4

X2

1.35

U2.5

1.6

NO

1.76

U2.5

1.6
4.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chengdu Rongcheng II

Bạn đang tìm nhận định Chengdu Rongcheng II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Chengdu Rongcheng II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 26 trận đấu có sự tham gia của Chengdu Rongcheng II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 84.62%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Chengdu Rongcheng II đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Chengdu Rongcheng II đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 0.63 xG3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Chengdu Rongcheng II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Chengdu Rongcheng II chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

League TwoChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng123
Hòa303
Thua134
Bàn thắng ghi được628
Bàn thắng để thủng lưới5712
Trung bình ghi bàn1.20.40.8
Trung bình thủng lưới1.01.41.2
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 2
31-45 4
46-60 2
61-75 4
76-90 3
16 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
6 Trận
Tài 1.5 10%
1 Trận
Tài 2.5 10%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Zhou Yunyi
Zhou Yunyi
24 MID 7.57
Dai Wenhao
Dai Wenhao
23 DEF 7.34
Yu Yanfeng
Yu Yanfeng
22 MID 7.07
Cao Jinlong
Cao Jinlong
22 FWD 6.94
Bi Qilin
Bi Qilin
22 FWD 6.72
Wang Yuyang
Wang Yuyang
22 DEF 6.62
Zhang Yan
Zhang Yan
28 GK 6.58
Luo Yuxi
Luo Yuxi
22 MID 6.57
Cao Pinpai
Cao Pinpai
22 MID 6.51
Jian Ren
Jian Ren
22 DEF 6.39
Liu Guangwu
Liu Guangwu
22 MID 6.20
Liu Zhetao
Liu Zhetao
21 - 6.14
Zhou Yuzhuo
Zhou Yuzhuo
22 MID 6.05
Chen Diya
Chen Diya
21 MID 5.98
Li Xiaoyi
Li Xiaoyi
22 DEF -
Gu Jiayi
Gu Jiayi
23 FWD -
Meng Junjie
Meng Junjie
24 MID -
Shuai Weihao
Shuai Weihao
16 FWD -
Li Moyu
Li Moyu
20 FWD -
Ezimet Qeyser
Ezimet Qeyser
20 FWD -
Li Ke
Li Ke
20 MID -
Li Zhijun
Li Zhijun
20 MID -
Liao Rongxiang
Liao Rongxiang
21 MID -
Wang Yueheng
Wang Yueheng
21 DEF -
Xu Hong
Xu Hong
20 DEF -
Wang Ziteng
Wang Ziteng
20 DEF -
Peng Haochen
Peng Haochen
20 GK -