1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier Division
  4. Drogheda United
Drogheda United

Drogheda United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.03m
KEY INSIGHT Drogheda United có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 6 trận gần nhất
TREND Drogheda United không nhận thẻ đỏ trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDLD
165 Trận đấu đã nhận định
59.39% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Drogheda U Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.13
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:45

Kết thúc
Drogheda U
Drogheda United
2 : 2
Shelbourne
Shelbourne
3.9
3.35
1.98

2

1.98

U3.5

1.31

YES

1.78

X2

1.27
8.8/10

19:45

Kết thúc
Patrick's A
St Patrick's Athl.
2 : 0
Drogheda United
Drogheda U
1.4
4.6
7.8

1

1.4

O1.5

1.26

NO

1.75

1

1.4
8.8/10

19:45

Kết thúc
Drogheda U
Drogheda United
3 : 3
Waterford
Waterford
1.92
3.55
3.95

1X

1.26

O2.5

1.93

YES

1.83

O2.5

1.93
4/10

20:00

Kết thúc
Drogheda U
Drogheda United
1 : 1
Dundalk
Dundalk
2.75
3.45
2.47

2

2.47

O2.5

1.71

YES

1.6

X2

1.5
8.5/10

19:45

Kết thúc
Waterford
Waterford
2 : 1
Drogheda U
Drogheda U
2.6
3.55
2.77

X

3.55

O1.5

1.27

YES

1.7

O1.5

1.27
6.2/10

19:45

Kết thúc
Bohemians
Bohemians
2 : 1
Drogheda U
Drogheda U
1.6
4.05
6.4

1

1.6

O1.5

1.28

YES

1.95

O1.5

1.28
5.8/10

19:45

Kết thúc
Drogheda U
Drogheda United
1 : 0
Derry City
Derry City
3.1
3.2
2.35

2

2.35

U3.5

1.25

YES

1.88

X2

1.37
5.7/10

17:00

Kết thúc
Shamrock
Shamrock Rovers
4 : 1
Drogheda United
Drogheda U
1.6
3.95
6.5

1

1.6

U3.5

1.29

NO

1.73

1

1.6
5.5/10

19:45

Kết thúc
Drogheda U
Drogheda United
1 : 0
Sligo Rovers
Sligo Rovers
1.85
3.55
4.4

2

4.4

U3.5

1.33

NO

1.93

U3.5

1.33
4.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Drogheda United

Bạn đang tìm nhận định Drogheda United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Drogheda United, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 165 trận đấu có sự tham gia của Drogheda United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.39%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Division, Drogheda United đã ghi nhận 5 trận thắng, 6 trận hòa và 9 trận thua qua 20 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Drogheda United đạt trung bình 40% kiểm soát bóng, 1.13 xG3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Drogheda United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.03m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Drogheda United đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Drogheda United chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Premier DivisionIreland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101020
Thắng325
Hòa426
Thua369
Bàn thắng ghi được121325
Bàn thắng để thủng lưới122234
Trung bình ghi bàn1.21.31.3
Trung bình thủng lưới1.22.21.7
Giữ sạch lưới516
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 3-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
2 / 3
66.67% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 12 G
4-2-3-1 8 G
46 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 85%
17 Trận
Tài 1.5 25%
5 Trận
Tài 2.5 10%
2 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Cruise
K. Cruise
21 DEF 6.95
W. Davis
W. Davis
20 FWD 6.92
C. Keeley
C. Keeley
28 DEF 6.91
B. Kavanagh
B. Kavanagh
25 FWD 6.91
S. Farrell
S. Farrell
25 MID 6.76
Ethan O'Brien
Ethan O'Brien
24 MID 6.76
E. Agbaje
E. Agbaje
21 DEF 6.72
M. Doyle
M. Doyle
27 MID 6.72
C. O'Connor
C. O'Connor
- MID 6.70
F. Talley
F. Talley
23 GK 6.68
J. Bucknor
J. Bucknor
23 DEF 6.67
R. Brennan
R. Brennan
34 MID 6.64
J. Godden
J. Godden
22 FWD 6.62
C. Kane
C. Kane
27 DEF 6.61
T. Oluwa
T. Oluwa
24 FWD 6.59
A. Quinn
A. Quinn
23 DEF 6.55
L. Dennison
L. Dennison
29 GK 6.51
S. McGrath
S. McGrath
- MID 6.50
J. Bolger
J. Bolger
25 DEF 6.48
D. Kareem
D. Kareem
19 FWD 6.46
L. Burney
L. Burney
23 DEF 6.45