1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier Division
  4. Dundalk
Dundalk

Dundalk Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.03m
KEY INSIGHT Dundalk ghi bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWWW
164 Trận đấu đã nhận định
69.51% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dundalk Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.75
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.9
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:00

Kết thúc
Bohemians
Bohemians
1 : 2
Dundalk
Dundalk red card
1.83
3.75
4.15

1

1.83

O2.5

1.71

YES

1.61

AS

1.36
6.4/10

19:45

Kết thúc
Galway U
Galway United
0 : 1
Dundalk
Dundalk
2.77
3.4
2.42

2

2.42

O2.5

1.65

YES

1.52

O2.5

1.65
6.4/10

19:45

Kết thúc
Dundalk
Dundalk
2 : 1
Derry City
Derry City
2.25
3.25
3.2

1

2.25

U3.5

1.32

YES

1.72

U3.5

1.32
5.1/10

20:00

Kết thúc
Drogheda U
Drogheda United
1 : 1
Dundalk
Dundalk
2.75
3.45
2.47

2

2.47

O2.5

1.71

YES

1.6

X2

1.5
8.5/10

20:00

Kết thúc
red card Dundalk
Dundalk
1 : 0
Shamrock Rovers
Shamrock
3.05
3.5
2.3

2

2.3

O1.5

1.22

YES

1.57

AS

1.21
6.4/10

19:45

Kết thúc
red card Dundalk
Dundalk
1 : 3
Bohemians
Bohemians
2.63
3.3
2.65

1

2.63

O1.5

1.28

YES

1.68

1X

1.5
7.8/10

17:00

Kết thúc
Waterford
Waterford
3 : 3
Dundalk
Dundalk
4.5
3.9
1.8

1X

2.04

O2.5

1.6

YES

1.56

O2.5

1.6
2.4/10

19:45

Kết thúc
Dundalk
Dundalk
1 : 2
Shelbourne
Shelbourne
2.55
3.4
2.8

1

2.55

O1.5

1.27

YES

1.67

1X

1.5
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dundalk

Bạn đang tìm nhận định Dundalk? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dundalk, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 164 trận đấu có sự tham gia của Dundalk với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.51%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Division, Dundalk đã ghi nhận 8 trận thắng, 8 trận hòa và 4 trận thua qua 20 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Dundalk đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.75 xG6.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Dundalk hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.03m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dundalk đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Dundalk chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Premier DivisionIreland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101020
Thắng628
Hòa268
Thua224
Bàn thắng ghi được181432
Bàn thắng để thủng lưới101828
Trung bình ghi bàn1.81.41.6
Trung bình thủng lưới1.01.81.4
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 16 G
4-4-2 2 G
5-4-1 2 G
48 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 90%
18 Trận
Tài 1.5 45%
9 Trận
Tài 2.5 15%
3 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 5%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Horgan
D. Horgan
33 MID 7.31
T. Wilson
T. Wilson
25 DEF 7.16
B. Burns
B. Burns
26 DEF 7.12
E. Kenny
E. Kenny
20 MID 6.99
C. Kearns
C. Kearns
27 GK 6.98
A. Dervin
A. Dervin
26 MID 6.91
T. Wilson
T. Wilson
26 DEF 6.84
M. Animasahun
M. Animasahun
22 DEF 6.84
K. Buckley
K. Buckley
33 MID 6.83
C. O'Keeffe
C. O'Keeffe
32 DEF 6.83
S. Tracey
S. Tracey
19 MID 6.77
E. Minogue
E. Minogue
24 GK 6.76
Sean Spaight
Sean Spaight
16 DEF 6.73
H. Warren
H. Warren
21 DEF 6.72
G. Arubi
G. Arubi
21 FWD 6.65
V. Leonard
V. Leonard
17 DEF 6.63
H. Groome
H. Groome
24 MID 6.61
R. Teahan
R. Teahan
29 MID 6.60
P. Cherrie
P. Cherrie
42 GK 6.60
D. McDaid
D. McDaid
30 MID 6.57
R. Cornwall
R. Cornwall
31 DEF 6.53
D. Mullen
D. Mullen
30 FWD 6.51
Leonardo Gaxha
Leonardo Gaxha
23 FWD 6.50