FBK Karlstad Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
FBK Karlstad Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
18:30 Kết thúc |
Sollentuna
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Stockholm
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
18:00 Kết thúc |
FBK Karlstad
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Karlbergs
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
7.8/10 |
15:00 Kết thúc |
FBK Karlstad
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
3.7/10 |
12:00 Kết thúc |
FBK Karlstad
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
GG |
5.7/10 |
15:00 Kết thúc |
FBK Karlstad
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.2/10 |
15:00 Kết thúc |
Eskilstuna
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FBK Karlstad
Bạn đang tìm nhận định FBK Karlstad? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FBK Karlstad, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 43 trận đấu có sự tham gia của FBK Karlstad với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.14%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ettan - Norra, FBK Karlstad đã ghi nhận 6 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
FBK Karlstad hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FBK Karlstad đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
FBK Karlstad chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 6 | 12 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 13 | 21 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 8 | 13 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 2.2 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.3 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |





