1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Veikkausliiga
  4. Gnistan
Gnistan

Gnistan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.85m
KEY INSIGHT Gnistan có trên 20 cú sút trong 2 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWWW
80 Trận đấu đã nhận định
58.75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Gnistan Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.29
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
41%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

17:00

Sắp diễn ra
FF Jaro
FF Jaro
vs
Gnistan
Gnistan
3.15
3.4
2.27

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

19:00

Kết thúc
Gnistan
Gnistan
1 : 0
Lahti
Lahti
2.47
3.4
2.77

X

3.4

O1.5

1.25

YES

1.63

O1.5

1.25
6/10

17:00

Kết thúc
Mariehamn
Mariehamn
0 : 3
Gnistan
Gnistan
4.1
3.75
1.88

2

1.88

U3.5

1.4

NO

2.07

X2

1.28
7.2/10

15:00

Kết thúc
Gnistan
Gnistan
3 : 2
SJK
SJK
2.8
3.5
2.57

X2

1.52

U3.5

1.47

YES

1.55

U3.5

1.47
4/10

15:00

Kết thúc
red card Ilves
Ilves
2 : 0
Gnistan
Gnistan red card
2.12
3.6
3.45

1

2.12

U3.5

1.45

NO

2.25

U3.5

1.45
3.3/10

17:00

Kết thúc
Gnistan
Gnistan
5 : 0
FF Jaro
FF Jaro
2.25
3.35
3.1

X2

1.67

U3.5

1.34

NO

2.1

U3.5

1.34
4.5/10

15:00

Kết thúc
VPS
VPS
1 : 1
Gnistan
Gnistan
1.98
3.65
3.7

1

1.98

U3.5

1.4

YES

1.67

1X

1.31
8.5/10

17:00

Kết thúc
Gnistan
Gnistan
2 : 0
Inter Turku
Inter Turku
5
3.95
1.7

2

1.7

O2.5

1.72

NO

2.14

2

1.7
8.8/10

16:30

Kết thúc
HIFK E
HIFK Elsinki
2 : 2
IF Gnistan
Gnistan
5
4.25
1.53

2

1.53

O2.5

1.57

NO

2.15

2

1.53
5.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gnistan

Bạn đang tìm nhận định Gnistan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Gnistan, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 80 trận đấu có sự tham gia của Gnistan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Veikkausliiga, Gnistan đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Gnistan đạt trung bình 41% kiểm soát bóng, 1.29 xG2.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Gnistan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.85m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Gnistan đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Gnistan chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

VeikkausliigaFinland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng314
Hòa022
Thua224
Bàn thắng ghi được11516
Bàn thắng để thủng lưới10515
Trung bình ghi bàn2.21.01.6
Trung bình thủng lưới2.01.01.5
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 3 G
5-4-1 2 G
5-3-2 2 G
4-3-3 1 G
22 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
7 Trận
Tài 1.5 40%
4 Trận
Tài 2.5 30%
3 Trận
Tài 3.5 10%
1 Trận
Tài 4.5 10%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Ramilson
Ramilson
26 GK 7.30
Á. Craninx
Á. Craninx
30 GK 7.25
R. Gnanou
R. Gnanou
20 DEF 7.10
J. Ojala
J. Ojala
36 DEF 6.90
R. Eremenko
R. Eremenko
38 FWD 6.90
E. Arko-Mensah
E. Arko-Mensah
24 MID 6.85
G. Europaeus
G. Europaeus
20 MID 6.75
O. Hannula
O. Hannula
20 FWD 6.73
D. Pérez
D. Pérez
25 FWD 6.70
A. Obileye
A. Obileye
31 DEF 6.68
A. Akinyemi
A. Akinyemi
27 FWD 6.68
A. Jouhi
A. Jouhi
19 MID 6.60
Marcelo Costa
Marcelo Costa
24 DEF 6.53
J. Latonen
J. Latonen
27 MID 6.48
V. Hänninen
V. Hänninen
23 MID 6.47
S. Eremenko
S. Eremenko
26 MID 6.45
S. Ylätupa
S. Ylätupa
26 MID 6.37
M. Bjurstrøm
M. Bjurstrøm
19 MID 6.35
A. Atarah
A. Atarah
20 FWD 6.30