1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. K3 League
  4. Gyeongju HNP
Gyeongju HNP

Gyeongju HNP Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €150.00Th.
KEY INSIGHT Gyeongju HNP bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Gyeongju HNP không nhận thẻ đỏ trong 28 trận gần nhất
TREND Gyeongju HNP bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDDD
66 Trận đấu đã nhận định
57.58% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Gyeongju HNP Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:00

Sắp diễn ra
Busan T
Busan Transportation
vs
Gyeongju HNP
Gyeongju HNP
2.7
3.1
2.65

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:00

Kết thúc
Jeonbuk II
Jeonbuk Motors II
1 : 1
Gyeongju HNP
Gyeongju HNP
4.55
3.55
1.72

2

1.72

O2.5

1.85

YES

1.8

2

1.72
5.4/10

09:00

Kết thúc
Chuncheon
Chuncheon
2 : 2
Gyeongju HNP
Gyeongju HNP
3.3
3.55
2.08

1

3.3

U3.5

1.28

YES

1.85

1X

1.78
5.1/10

06:00

Kết thúc
Gyeongju HNP
Gyeongju HNP
0 : 0
Yeoju Sejong
Yeoju Sejong
1.6
3.9
5.8

1X

1.17

O2.5

1.78

YES

1.85

O2.5

1.78
1.6/10

06:00

Kết thúc
Mokpo City
Mokpo City
0 : 1
Gyeongju HNP
Gyeongju HNP
4.5
3.45
1.8

X2

1.21

O2.5

2.07

YES

1.95

O2.5

2.07
2/10

06:00

Kết thúc
Gyeongju HNP
Gyeongju HNP
2 : 2
Dangjin Citizen
Dangjin C
1.6
3.8
5.8

X2

2.32

O1.5

1.28

YES

1.97

O1.5

1.28
3/10

06:00

Kết thúc
Gangneung C
Gangneung City
2 : 0
Gyeongju HNP
Gyeongju HNP
3.7
3.35
2.1

2

2.1

O2.5

2.17

YES

1.92

2

2.1
4.4/10

06:00

Kết thúc
Gyeongju HNP
Gyeongju HNP
2 : 2
Ulsan Citizen
Ulsan Citizen
1.76
3.65
5.1

1

1.76

O1.5

1.36

YES

2.05

O1.5

1.36
5.3/10

01:00

Kết thúc
Gyeongju
Gyeongju HNP
4 : 3
Yangju Citizen
Yangju C
1.72
3.4
4.5

1

1.72

U2.5

1.63

NO

1.67

1

1.72
3.1/10

01:00

Kết thúc
Gyeongju
Gyeongju HNP
1 : 0
Dangjin Citizen
Dangjin C
1.35
4.5
7

1

1.35

U3.5

1.37

NO

1.78

1

1.35
7.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gyeongju HNP

Bạn đang tìm nhận định Gyeongju HNP? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Gyeongju HNP, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 66 trận đấu có sự tham gia của Gyeongju HNP với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.58%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của K3 League, Gyeongju HNP đã ghi nhận 3 trận thắng, 5 trận hòa và 5 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Gyeongju HNP hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €150.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Gyeongju HNP đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Gyeongju HNP chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

K3 LeagueSouth-Korea • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7613
Thắng213
Hòa415
Thua145
Bàn thắng ghi được12719
Bàn thắng để thủng lưới81119
Trung bình ghi bàn1.71.21.5
Trung bình thủng lưới1.11.81.5
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 85%
11 Trận
Tài 1.5 46%
6 Trận
Tài 2.5 8%
1 Trận
Tài 3.5 8%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Seo Seung-Woo
Seo Seung-Woo
23 DEF 7.67
Woo Byeong-Cheol
Woo Byeong-Cheol
25 FWD 7.47
A. Raginis
A. Raginis
34 MID 7.35
Gu Dae-Yeob
Gu Dae-Yeob
33 DEF 7.22
Gi-Woon Lee
Gi-Woon Lee
28 FWD 7.16
Victor
Victor
26 FWD 7.15
Jeon Seong-Soo
Jeon Seong-Soo
25 FWD 7.13
Oh Yun-Seok
Oh Yun-Seok
35 DEF 7.13
Yang Jeong-Un
Yang Jeong-Un
24 FWD 7.12
Jang Ji-Seong
Jang Ji-Seong
31 DEF 7.11
Lee Seong-Ju
Lee Seong-Ju
26 GK 7.10
Park Dong-Hyuk
Park Dong-Hyuk
33 DEF 7.04
Sung Ho-Yeung
Sung Ho-Yeung
26 DEF 7.02
Jang Yu-Seop
Jang Yu-Seop
29 - 7.00
Choi Da-Hyun
Choi Da-Hyun
23 FWD 6.90
Park Hee-Geun
Park Hee-Geun
26 GK 6.88
Lee Seok-Hyun
Lee Seok-Hyun
35 MID 6.80
Yun Sang-Eun
Yun Sang-Eun
22 DEF 6.76
Moon Seung-Won
Moon Seung-Won
24 FWD 6.74
Park Geon-Ung
Park Geon-Ung
23 FWD 6.65
Hwang Jun-Ho
Hwang Jun-Ho
27 DEF 6.64
Lee In-Gyu
Lee In-Gyu
25 - 6.64
Park Jun-Bae
Park Jun-Bae
25 MID 6.64
Lee Sang-Won
Lee Sang-Won
34 MID 6.59
Lee Seok-Kyu
Lee Seok-Kyu
26 MID 6.58
Lee Jong-Hyun
Lee Jong-Hyun
28 DEF 6.50
Lee Jun-Hee
Lee Jun-Hee
32 GK 6.50
An Yong-Woo
An Yong-Woo
34 MID 6.41
Choi Sang-Heon
Choi Sang-Heon
24 MID 6.26
Ryu Kwang-Hyun
Ryu Kwang-Hyun
22 DEF 5.81
Alex Camilo Júnior
Alex Camilo Júnior
27 FWD -
Kim Da-Won
Kim Da-Won
25 MID -
Denzel
Denzel
22 FWD -