1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. 2. Division - Group 2
  4. Hønefoss
Hønefoss

Hønefoss Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €275.00Th.
KEY INSIGHT Hønefoss không nhận thẻ đỏ trong 28 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLDL
30 Trận đấu đã nhận định
70% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hønefoss Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Junkeren
Junkeren
4 : 3
Honefoss
Honefoss
4.75
4.2
1.67

2

1.67

O2.5

1.36

YES

1.45

O2.5

1.36
3.7/10

13:00

Kết thúc
Honefoss
Honefoss
1 : 1
Lorenskog
Lorenskog
2.05
4.1
3.05

1

2.05

O2.5

1.42

YES

1.48

1X

1.34
5.4/10

13:00

Kết thúc
Grorud
Grorud
3 : 2
Honefoss
Honefoss
2.35
3.7
2.92

X

3.7

O2.5

1.52

YES

1.46

1X

1.44
2/10

14:00

Kết thúc
Honefoss
Honefoss
3 : 2
Stjordals-Blink
Stjordals-Bli
1.4
5
6.5

1

1.4

O2.5

1.36

NO

2.38

O2.5

1.36
8/10

15:30

Kết thúc
Tromsdalen
Tromsdalen Uil
0 : 2
Honefoss
Honefoss
2.05
3.75
3.2

1

2.05

O2.5

1.45

YES

1.38

GG

1.38
5/10

14:00

Kết thúc
Honefoss
Honefoss
0 : 1
Levanger
Levanger
1.72
4.4
3.8

1

1.72

O2.5

1.38

YES

1.45

1X

1.23
5/10

13:00

Kết thúc
Ull/Kisa
Ull/Kisa
0 : 3
Honefoss
Honefoss
4.05
4.4
1.7

2

1.7

O2.5

1.29

YES

1.34

GG

1.34
5/10

11:30

Kết thúc
Honefoss
Honefoss
2 : 1
Rana
Rana
1.44
4.6
5.9

1

1.44

O2.5

1.35

YES

1.48

O2.5

1.35
5/10

13:00

Kết thúc
Follo
Follo
2 : 2
Honefoss
Honefoss
4.45
4.25
1.78

2

1.78

O2.5

1.42

YES

1.48

X2

1.21
5/10

12:30

Kết thúc
Honefoss
Honefoss
7 : 0
Lokomotiv Oslo
Lokomotiv
1.31
5.3
6.8

1

1.31

O2.5

1.36

YES

1.62

1

1.31
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hønefoss

Bạn đang tìm nhận định Hønefoss? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hønefoss, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 30 trận đấu có sự tham gia của Hønefoss với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 2. Division - Group 2, Hønefoss đã ghi nhận 5 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Hønefoss hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €275.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hønefoss đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Hønefoss chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

2. Division - Group 2Norway • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận549
Thắng325
Hòa112
Thua112
Bàn thắng ghi được91019
Bàn thắng để thủng lưới6511
Trung bình ghi bàn1.82.52.1
Trung bình thủng lưới1.21.31.2
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 6
46-60 3
61-75 2
76-90 2
14 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
8 Trận
Tài 1.5 78%
7 Trận
Tài 2.5 44%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Bukten
S. Bukten
27 MID 7.72
B. Pedersen
B. Pedersen
26 FWD 7.54
L. Rydje
L. Rydje
28 DEF 7.42
Sander Finjord Ringberg
Sander Finjord Ringberg
26 FWD 7.32
Jonatan Strand Byttingsvik
Jonatan Strand Byttingsvik
27 GK 7.25
I. Aalberg
I. Aalberg
20 DEF 7.20
K. Hoven
K. Hoven
29 FWD 7.06
H. Svensson
H. Svensson
27 FWD 7.06
S. Nestaker
S. Nestaker
23 MID 7.03
M. Olimb
M. Olimb
26 MID 7.03
A. Frøhaug
A. Frøhaug
20 MID 7.03
A. Groven
A. Groven
33 MID 6.86
E. Øverby
E. Øverby
19 FWD 6.83
A. Randers
A. Randers
25 DEF 6.78
J. Øya
J. Øya
21 DEF 6.77
T. Murray
T. Murray
32 DEF 6.69
Oskar Elias Wang
Oskar Elias Wang
28 DEF 6.65
S. Holte
S. Holte
22 DEF 6.58
A. Nordbö
A. Nordbö
25 MID 6.55
J. Bukten
J. Bukten
20 DEF 6.42
M. Eggen
M. Eggen
24 GK 6.24