1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Hubei Chufeng Heli
Hubei Chufeng Heli

Hubei Chufeng Heli Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €85.00Th.
KEY INSIGHT Hubei Chufeng Heli không nhận thẻ đỏ trong 25 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLW
32 Trận đấu đã nhận định
53.13% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hubei C Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.76
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.4
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Guangzhou D
Guangzhou Dandelion
2 : 3
Hubei Chufeng Heli
Hubei C
1.9
3
4.7

1

1.9

U2.5

1.55

NO

1.7

U2.5

1.55
6.2/10

12:30

Kết thúc
Hubei C
Hubei Chufeng Heli
1 : 2
Shenzhen 2028
Shenzhen
2.71
2.85
2.62

1X

1.44

U2.5

1.6

YES

1.87

U2.5

1.6
2/10

12:30

Kết thúc
Langfang G
Langfang Glory City
1 : 0
Hubei Chufeng Heli
Hubei C
2.9
3.05
2.47

X

3.05

U2.5

1.52

NO

1.72

U2.5

1.52
4.8/10

12:30

Kết thúc
Hubei C
Hubei Chufeng Heli
3 : 0
Chengdu Rongcheng II
Chengdu II
2.8
2.85
2.8

1

2.8

U2.5

1.5

NO

1.67

U2.5

1.5
5/10

12:30

Kết thúc
Hubei C
Hubei Chufeng Heli
0 : 4
Guangxi Hengchen
Guangxi H
4.9
3.8
1.75

2

1.75

U3.5

1.3

NO

1.84

U3.5

1.3
5/10

12:30

Kết thúc
Guangdong M
Guangdong Mingtu
1 : 2
Hubei Chufeng Heli
Hubei C
2.6
3.1
2.8

X2

1.43

U2.5

1.62

NO

1.61

U2.5

1.62
5/10

12:30

Kết thúc
Wuhan II
Wuhan Three Towns II
0 : 0
Hubei Chufeng Heli
Hubei C
3.75
3.15
2.1

2

2.1

U2.5

1.55

NO

1.7

X2

1.26
4.7/10

09:30

Kết thúc
Hubei C
Hubei Chufeng Heli
1 : 1
Yichun Grand Tiger
Yichun G
2.72
2.95
2.8

1

2.72

U2.5

1.53

NO

1.71

1X

1.39
5/10

08:30

Kết thúc
Quanzhou Y
Quanzhou Yassin
1 : 1
Hubei Chufeng Heli
Hubei C
2.76
3.2
2.32

1X

1.49

U3.5

1.28

NO

2

U3.5

1.28
8/10

11:00

Kết thúc
Hubei C
Hubei Chufeng Heli
0 : 0
Quanzhou Yassin
Quanzhou Y
1.82
3.3
4.06

X

3.3

U2.5

1.76

NO

1.86

U2.5

1.76
0.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hubei Chufeng Heli

Bạn đang tìm nhận định Hubei Chufeng Heli? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hubei Chufeng Heli, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 32 trận đấu có sự tham gia của Hubei Chufeng Heli với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 53.13%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Hubei Chufeng Heli đã ghi nhận 5 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Hubei Chufeng Heli đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 0.76 xG3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Hubei Chufeng Heli hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €85.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hubei Chufeng Heli đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Hubei Chufeng Heli chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

League TwoChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6511
Thắng325
Hòa213
Thua123
Bàn thắng ghi được10414
Bàn thắng để thủng lưới6410
Trung bình ghi bàn1.70.81.3
Trung bình thủng lưới1.00.80.9
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 4
31-45 5
46-60 1
61-75 4
76-90 1
19 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
9 Trận
Tài 1.5 36%
4 Trận
Tài 2.5 9%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Yerjet Yerzat
Yerjet Yerzat
32 GK 7.92
Hu Guiying
Hu Guiying
20 GK 7.49
Chen Ji
Chen Ji
26 MID 7.45
Wen Jialong
Wen Jialong
24 FWD 7.04
Liang Peiwen
Liang Peiwen
24 DEF 7.01
Jiang Lixun
Jiang Lixun
19 FWD 6.95
Yu Longyun
Yu Longyun
24 MID 6.88
Wei Deliang
Wei Deliang
17 GK 6.85
Hao Zhang
Hao Zhang
19 FWD 6.80
Wang Xinghao
Wang Xinghao
20 GK 6.79
Wang Zhicheng
Wang Zhicheng
19 FWD 6.71
Huang Wenzheng
Huang Wenzheng
20 FWD 6.70
Sun Wenchao
Sun Wenchao
20 FWD 6.70
Xiong Jizheng
Xiong Jizheng
20 MID 6.69
Min Xiankun
Min Xiankun
19 FWD 6.65
Xia Jiayi
Xia Jiayi
20 DEF 6.58
Mawlan Memetimin
Mawlan Memetimin
20 FWD 6.56
Wang Dingkun
Wang Dingkun
20 MID 6.53
Yang Bowen
Yang Bowen
19 DEF 6.48
Xia Zihao
Xia Zihao
20 - 6.37
Zhong Mingzhi
Zhong Mingzhi
20 DEF 6.36
Wang Zheng
Wang Zheng
20 DEF 6.32
Huang Jiale
Huang Jiale
18 MID 6.31
Zhang Jinliang
Zhang Jinliang
26 DEF 6.30
Gao Su
Gao Su
20 MID 6.27
Cui Shengcheng
Cui Shengcheng
20 DEF 6.25
Zhou Yuhao
Zhou Yuhao
19 MID 6.14
Ke Zhao
Ke Zhao
36 DEF 6.08
Zhang Jun
Zhang Jun
20 DEF 6.07
Yang Boyue
Yang Boyue
19 FWD 6.02
Yu Jingcheng
Yu Jingcheng
19 DEF 5.96
Yu Tianle
Yu Tianle
20 DEF -