1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Ykkösliiga
  4. Klubi-04
Klubi-04

Klubi-04 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Klubi-04 không thắng trong 14 trận gần nhất
TREND Klubi-04 để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 11 trận gần nhất
TREND Klubi-04 có dưới 2.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLDD
81 Trận đấu đã nhận định
69.14% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Klubi-04 Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:30

Kết thúc
MP
MP
2 : 2
Klubi-04
Klubi-04
2.18
3.4
3.25

1

2.18

U3.5

1.39

NO

2.2

1X

1.33
8.5/10

16:00

Kết thúc
PK-35
PK-35
1 : 1
Klubi-04
Klubi-04 red card
1.75
3.65
4.5

1

1.75

U3.5

1.41

NO

2.08

U3.5

1.41
8/10

17:00

Kết thúc
Klubi-04
Klubi-04
0 : 1
PK-35
PK-35 red card
3.75
3.4
1.98

2

1.98

U3.5

1.35

NO

2.06

U3.5

1.35
8/10

17:00

Kết thúc
Klubi-04
Klubi-04
0 : 1
Kooteepee
Kooteepee
4.5
3.95
1.75

2

1.75

U3.5

1.67

YES

1.53

U3.5

1.67
5.5/10

16:30

Kết thúc
Haka
Haka
1 : 1
Klubi-04
Klubi-04
1.4
4.95
6.6

1

1.4

O2.5

1.44

NO

2.37

1

1.4
10/10

13:00

Kết thúc
JIPPO
JIPPO
1 : 1
Klubi-04
Klubi-04
1.42
4.75
7.5

1

1.42

U3.5

1.5

NO

1.95

U3.5

1.5
8.2/10

14:00

Kết thúc
Klubi-04
Klubi-04
1 : 1
SJK Akatemia
SJK Akatemia
2.15
3.8
3.05

X

3.8

U3.5

1.65

NO

2.6

U3.5

1.65
5.4/10

17:00

Kết thúc
Klubi-04
Klubi-04
0 : 1
MP
MP
2.1
3.65
3.3

2

3.3

U3.5

1.61

YES

1.53

U3.5

1.61
4/10

01:00

Kết thúc
TiPS
TiPS
0 : 4
Klubi-04
Klubi-04
33
13.5
1.04

2

1.04

O2.5

1.25

NO

1.37

NG

1.37
7.5/10

01:00

Kết thúc
KaaPo
KaaPo
0 : 6
Klubi-04
Klubi-04
9.2
6.4
1.17

2

1.17

O2.5

1.25

YES

1.58

2

1.17
7.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Klubi-04

Bạn đang tìm nhận định Klubi-04? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Klubi-04, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 81 trận đấu có sự tham gia của Klubi-04 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.14%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ykkösliiga, Klubi-04 đã ghi nhận 0 trận thắng, 4 trận hòa và 6 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Klubi-04 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Klubi-04 chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

YkkösliigaFinland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng000
Hòa134
Thua426
Bàn thắng ghi được246
Bàn thắng để thủng lưới6612
Trung bình ghi bàn0.40.80.6
Trung bình thủng lưới1.21.21.2
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn314
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 4
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 3
46-60 4
61-75 3
76-90 7
20 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
6 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Bouajila
S. Bouajila
18 FWD 6.83
A. Chan
A. Chan
- DEF -
A. Toivonen
A. Toivonen
20 MID -
M. Ritari
M. Ritari
20 MID -
R. Hudd
R. Hudd
20 FWD -
M. Boamah
M. Boamah
22 DEF -
F. Etu
F. Etu
21 FWD -
K. Hardén
K. Hardén
21 FWD -
L. Rippon
L. Rippon
2025 FWD -
M. Hyvönen
M. Hyvönen
20 FWD -
V. Vuorinen
V. Vuorinen
20 FWD -
E. Ingman
E. Ingman
19 FWD -
V. Konttas
V. Konttas
18 FWD -
S. Baranov
S. Baranov
20 FWD -
O. Hannula
O. Hannula
20 MID -
A. Nylund
A. Nylund
17 MID -
H. Noori
H. Noori
21 MID -
A. Ring
A. Ring
19 DEF -
J. Kari
J. Kari
18 DEF -
M. Abdulmuttaleb
M. Abdulmuttaleb
19 DEF -
A. Traore
A. Traore
18 DEF -
A. Le Goff-Conan
A. Le Goff-Conan
18 DEF -
A. Soiniemi
A. Soiniemi
20 DEF -
J. Lietsa
J. Lietsa
20 DEF -
A. Ramula
A. Ramula
20 GK -
Cheikh Tidiane Sidibe
Cheikh Tidiane Sidibe
26 DEF -
T. Mero
T. Mero
18 FWD -