1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Ykkönen
  4. KuPS Akatemia
KuPS Akatemia

KuPS Akatemia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Phong độ gần đây

LLLWL
82 Trận đấu đã nhận định
63.41% Tỷ lệ dự đoán chính xác

KuPS A Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:30

Kết thúc
SalPa
SalPa
4 : 3
KuPS Akatemia
KuPS A
1.45
4.95
5.6

1

1.45

O2.5

1.3

YES

1.46

1

1.45
8.8/10

16:30

Kết thúc
KuPS A
KuPS Akatemia
4 : 1
KPV-j
KPV-j red card
1.5
4.65
5.3

1

1.5

O2.5

1.31

NO

2.62

O2.5

1.31
7/10

16:30

Kết thúc
PKKU
PKKU
3 : 0
KuPS Akatemia
KuPS A
1.8
4.25
4.1

1X

1.27

O2.5

1.34

YES

1.36

1X

1.27
2/10

14:00

Kết thúc
KuPS A
KuPS Akatemia
0 : 1
Rops
Rops
3.4
4.35
1.93

2

1.93

O2.5

1.31

YES

1.36

O2.5

1.31
7.1/10

13:00

Kết thúc
Inter II
Inter Turku II
4 : 2
KuPS Akatemia
KuPS A
1.65
5
4.3

2

4.3

O2.5

1.2

YES

1.3

X2

2.15
6.3/10

15:00

Kết thúc
KuPS A
KuPS Akatemia
1 : 2
FC jazz
FC jazz
2.05
4.2
3.3

1

2.05

O2.5

1.35

NO

2.92

1X

1.34
5/10

15:00

Kết thúc
VJS
VJS
0 : 0
KuPS Akatemia
KuPS A
1.3
5.45
7.5

1

1.3

O2.5

1.25

YES

1.48

O2.5

1.25
5/10

16:30

Kết thúc
KuPS A
KuPS Akatemia
3 : 0
TPV
TPV red card
3.45
4.65
1.9

1

3.45

O2.5

1.27

YES

1.32

O2.5

1.27
5/10

17:30

Kết thúc
KuPS A
KuPS Akatemia
0 : 1
Honka
Honka
2.9
3.9
2.45

1

2.9

O2.5

1.4

YES

1.37

O2.5

1.4
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược KuPS Akatemia

Bạn đang tìm nhận định KuPS Akatemia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho KuPS Akatemia, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 82 trận đấu có sự tham gia của KuPS Akatemia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.41%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ykkönen, KuPS Akatemia đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 7 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định KuPS Akatemia đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

KuPS Akatemia chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

YkkönenFinland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6410
Thắng202
Hòa011
Thua437
Bàn thắng ghi được11213
Bàn thắng để thủng lưới101121
Trung bình ghi bàn1.80.51.3
Trung bình thủng lưới1.72.82.1
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 4
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 2
46-60 4
61-75 9
76-90 3
21 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
6 Trận
Tài 1.5 40%
4 Trận
Tài 2.5 20%
2 Trận
Tài 3.5 10%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Ylönen
E. Ylönen
22 MID -
A. Lemarié
A. Lemarié
29 MID -
N. Mattila
N. Mattila
- DEF -
E. Räsänen
E. Räsänen
22 DEF -
J. Saarelainen
J. Saarelainen
- GK -
N. Kivijärvi
N. Kivijärvi
22 MID -
J. Kivijärvi
J. Kivijärvi
20 MID -
A. Baseme
A. Baseme
- FWD -
Aapo Karjalainen
Aapo Karjalainen
- FWD -
M. Alsheikh
M. Alsheikh
19 FWD -
J. Aimola
J. Aimola
18 GK -
K. Kärkkäinen
K. Kärkkäinen
- FWD -
I. Savola
I. Savola
- DEF -
E. Kolehmainen
E. Kolehmainen
- FWD -
L. Paasisalo
L. Paasisalo
- FWD -
E. Puolitaival
E. Puolitaival
- MID -
K. Haarma
K. Haarma
- - -
E. Boateng
E. Boateng
21 DEF -
L. Sahimaa
L. Sahimaa
20 MID -
E. Tanninen
E. Tanninen
18 FWD -
Derrick Agyei
Derrick Agyei
22 MID -
R. Salo
R. Salo
21 MID -
T. Partanen
T. Partanen
23 MID -
O. Balde
O. Balde
20 MID -
T. Hukkanen
T. Hukkanen
17 DEF -
R. Tikkanen
R. Tikkanen
18 DEF -
E. Kauppinen
E. Kauppinen
19 DEF -
M. Pitkänen
M. Pitkänen
19 GK -
A. Hakala
A. Hakala
25 GK -
N. Hämäläinen
N. Hämäläinen
28 DEF -