1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Langfang Glory City
Langfang Glory City

Langfang Glory City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.02m

Phong độ gần đây

WLWDD
32 Trận đấu đã nhận định
78.13% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Langfang G Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.67
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.4
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Kết thúc
Langfang G
Langfang Glory City
1 : 1
Dalian Zhixing
Dalian Z
8.75
4.85
1.34

1X

3.3

O1.5

1.27

NO

1.57

O1.5

1.27
2.6/10

12:30

Kết thúc
red card Guangdong M
Guangdong Mingtu
1 : 1
Langfang Glory City
Langfang G
2.3
3
3.65

1

2.3

U2.5

1.53

NO

1.7

1X

1.26
7/10

12:30

Kết thúc
Langfang G
Langfang Glory City
1 : 0
Hubei Chufeng Heli
Hubei C
2.9
3.05
2.47

X

3.05

U2.5

1.52

NO

1.72

U2.5

1.52
4.8/10

12:30

Kết thúc
Guizhou Z
Guizhou Zhucheng
7 : 0
Langfang Glory City
Langfang G
1.81
3.3
5.3

1

1.81

U2.5

1.5

NO

1.56

U2.5

1.5
5/10

12:30

Kết thúc
Langfang G
Langfang Glory City
1 : 0
Dongguan United
Dongguan U
2.55
2.95
3.2

1

2.55

U2.5

1.47

NO

1.63

U2.5

1.47
4/10

12:30

Kết thúc
Langfang G
Langfang Glory City
0 : 1
Shangyu Pterosaur
Shangyu P
2.45
3.05
4.1

1

2.45

U2.5

1.55

NO

1.57

U2.5

1.55
4.5/10

12:35

Kết thúc
Chengdu II
Chengdu Rongcheng II
1 : 1
Langfang Glory City
Langfang G
1.85
3.45
4.6

1X

1.2

U2.5

1.72

YES

2.02

U2.5

1.72
4.9/10

12:30

Kết thúc
Langfang G
Langfang Glory City
2 : 3
Guangzhou Dandelion
Guangzhou D
4.1
3.2
2.1

1

4.1

U2.5

1.54

NO

1.67

U2.5

1.54
5/10

10:30

Kết thúc
Quanzhou Y
Quanzhou Yassin
2 : 3
Langfang Glory City
Langfang G
4.1
3.1
1.87

2

1.87

U2.5

1.59

NO

1.73

U2.5

1.59
7.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Langfang Glory City

Bạn đang tìm nhận định Langfang Glory City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Langfang Glory City, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 32 trận đấu có sự tham gia của Langfang Glory City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 78.13%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của FA Cup, Langfang Glory City đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Langfang Glory City đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 0.67 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Langfang Glory City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.02m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Langfang Glory City đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Langfang Glory City chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

FA CupChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng112
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được123
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn1.02.01.5
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 0-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Wang Linjie
Wang Linjie
22 MID 7.45
Sun Zhonghao
Sun Zhonghao
21 MID 7.44
Xie Longfei
Xie Longfei
25 FWD 7.37
Yang Chenyu
Yang Chenyu
26 DEF 7.22
Wang Yuchen
Wang Yuchen
24 MID 7.12
Wu Yuhang
Wu Yuhang
24 - 7.10
Tang Kaiqi
Tang Kaiqi
21 DEF 6.98
Zhou Han
Zhou Han
20 DEF 6.97
Zhao Zhihao
Zhao Zhihao
35 MID 6.91
Jin Haoxiang
Jin Haoxiang
26 - 6.86
Zu Pengchao
Zu Pengchao
28 MID 6.84
Zhou Jinlong
Zhou Jinlong
21 MID 6.82
An Shuo
An Shuo
29 - 6.79
Lu Jianchen
Lu Jianchen
21 - 6.75
Gao Baihan
Gao Baihan
23 FWD 6.74
Ying Yuxiao
Ying Yuxiao
24 - 6.66
Wang Xiaofeng
Wang Xiaofeng
24 GK 6.63
He Tongshuai
He Tongshuai
26 MID 6.57
Qin Qiang
Qin Qiang
31 DEF 6.54
Hao Li
Hao Li
30 DEF 6.53
Wu Fan
Wu Fan
28 MID 6.52
Nancun Chen
Nancun Chen
32 GK 6.51
Chen Yangle
Chen Yangle
21 - 6.46
Qiaofeng Feng
Qiaofeng Feng
26 MID 6.37
Yang Xudong
Yang Xudong
24 - 6.37
Yang Shukai
Yang Shukai
26 FWD 6.35
Renzhe Shao
Renzhe Shao
23 - 6.21
Xu Yike
Xu Yike
27 DEF 6.19
Yin Jie
Yin Jie
24 FWD -
Gao Tianyu
Gao Tianyu
24 MID -