Mtibwa Sugar Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Mtibwa Sugar Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Pamba Jiji
4
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.4/10 |
14:00 Kết thúc |
Mtibwa Sugar
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Tabora U
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Mtibwa Sugar
4
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Singida B
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.9/10 |
18:30 Kết thúc |
Mtibwa Sugar
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Mtibwa Sugar
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
5.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Geita G
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
13:00 Kết thúc |
Mtibwa Sugar
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Polisi T
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mtibwa Sugar
Bạn đang tìm nhận định Mtibwa Sugar? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Mtibwa Sugar, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 28 trận đấu có sự tham gia của Mtibwa Sugar với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligi kuu Bara, Mtibwa Sugar đã ghi nhận 6 trận thắng, 9 trận hòa và 11 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Mtibwa Sugar đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Mtibwa Sugar chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 12 | 26 |
| Thắng | 6 | 0 | 6 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 4 | 7 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 4 | 23 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 17 | 37 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 0.3 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 3 | 8 | 11 |





