Nykobing FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Nykobing FC
5
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Bronshoj
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
NO |
X2 |
2.1/10 |
13:00 Kết thúc |
Nykobing FC
3
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2/10 |
13:00 Kết thúc |
FA 2000
0
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
Nykobing FC
4
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Vanlose
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Nykobing FC
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Nykobing FC
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nykobing FC
Bạn đang tìm nhận định Nykobing FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Nykobing FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 126 trận đấu có sự tham gia của Nykobing FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.08%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. Division, Nykobing FC đã ghi nhận 25 trận thắng, 5 trận hòa và 1 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 75 bàn thắng (2.4 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
Nykobing FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Nykobing FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Nykobing FC chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 16 | 31 |
| Thắng | 12 | 13 | 25 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 37 | 38 | 75 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 11 | 22 |
| Trung bình ghi bàn | 2.5 | 2.4 | 2.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 0.7 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 7 | 15 |
| Không ghi bàn | 2 | 0 | 2 |



