1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Superettan
  4. Sandviken
Sandviken

Sandviken Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.22m
KEY INSIGHT Sandviken ghi từ 3 bàn trở lên trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWWW
75 Trận đấu đã nhận định
65.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sandviken Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

18:05

Sắp diễn ra
Orebro SK
Orebro SK
vs
Sandviken
Sandviken
2.8
3.5
2.48

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

16:00

Kết thúc
Sandviken
Sandviken
3 : 2
IK brage
IK brage
2.12
3.6
3.15

1

2.12

O2.5

1.65

YES

1.54

O2.5

1.65
4.6/10

18:00

Kết thúc
Sandviken
Sandviken
4 : 2
Falkenbergs FF
Falkenberg
2.4
3.45
2.77

2

2.77

O2.5

1.67

YES

1.55

AS

1.25
6.8/10

14:00

Kết thúc
Sundsvall
GIF Sundsvall
0 : 3
Sandviken
Sandviken
3.25
3.3
2.3

X

3.3

U3.5

1.33

NO

2.1

U3.5

1.33
3/10

16:00

Kết thúc
Sandviken
Sandviken
0 : 1
Landskrona BoIS
Landskrona red card
2.45
3.45
2.75

2

2.75

O1.5

1.24

YES

1.57

X2

1.57
4.7/10

12:00

Kết thúc
Ostersund
Ostersunds FK
2 : 1
Sandviken
Sandviken
2
3.5
3.6

1

2

O1.5

1.28

NO

2.1

1X

1.29
8.5/10

18:00

Kết thúc
Osters IF
Osters IF
1 : 0
Sandviken
Sandviken
2.02
3.6
3.85

1X

1.33

O2.5

1.73

YES

1.62

O2.5

1.73
4.6/10

16:00

Kết thúc
red card Sandviken
Sandviken
1 : 0
Ljungskile SK
Ljungskile
2.87
3.4
2.55

2

2.55

O2.5

1.73

YES

1.6

X2

1.45
5/10

16:00

Kết thúc
Sandviken
Sandviken
0 : 0
dalkurd FF
dalkurd
1.66
3.85
4

1

1.66

O2.5

1.57

NO

2.21

1

1.66
7.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sandviken

Bạn đang tìm nhận định Sandviken? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sandviken, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 75 trận đấu có sự tham gia của Sandviken với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Superettan, Sandviken đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 5 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Sandviken hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.22m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sandviken đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Sandviken chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

SuperettanSweden • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6511
Thắng213
Hòa213
Thua235
Bàn thắng ghi được9716
Bàn thắng để thủng lưới8715
Trung bình ghi bàn1.51.41.5
Trung bình thủng lưới1.31.41.4
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 10 G
3-4-3 1 G
12 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
8 Trận
Tài 1.5 45%
5 Trận
Tài 2.5 18%
2 Trận
Tài 3.5 9%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Tagesson
L. Tagesson
23 DEF 7.40
K. Bohm
K. Bohm
30 FWD 7.20
A. Kiani
A. Kiani
22 MID 7.03
A. Carleton
A. Carleton
20 FWD 7.03
Y. Yaya
Y. Yaya
19 MID 7.00
Christian Wagner
Christian Wagner
22 FWD 6.93
K. Harletun
K. Harletun
23 DEF 6.83
V. van der Laan
V. van der Laan
19 DEF 6.83
J. Arvidsson
J. Arvidsson
25 MID 6.83
Mohammed Mahammed
Mohammed Mahammed
26 MID 6.73
V. Backman
V. Backman
24 MID 6.70
I. Lindholm
I. Lindholm
21 DEF 6.70
M. Abubakari
M. Abubakari
26 DEF 6.63
V. Diomande
V. Diomande
18 DEF 6.60
O. Löfström
O. Löfström
21 MID 6.50
F. Andersson
F. Andersson
19 MID 6.45
W. Thellsson
W. Thellsson
23 FWD 6.45
G. Thorn
G. Thorn
28 DEF 6.45
O. Lindell
O. Lindell
23 GK 6.35
L. Vabö
L. Vabö
21 MID 6.27
H. Sveijer
H. Sveijer
23 GK 6.20