Shandong Taishan II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Shandong II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Sắp diễn ra |
Tai'an T
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:00 Kết thúc |
Shandong II
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Dalian Y
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Shandong II
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Changchun X
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
5.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Shandong II
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Rizhao Yuqi
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
NG |
4.8/10 |
06:30 Kết thúc |
Shandong II
5
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shandong Taishan II
Bạn đang tìm nhận định Shandong Taishan II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Shandong Taishan II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 31 trận đấu có sự tham gia của Shandong Taishan II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.06%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, Shandong Taishan II đã ghi nhận 5 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Shandong Taishan II đạt trung bình 62% kiểm soát bóng, 0.84 xG và 5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Shandong Taishan II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Shandong Taishan II chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 5 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 6 | 14 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 5 | 11 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.2 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.0 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Tang Rui
|
20 | MID | 7.21 |
|
Yan Hengye
|
22 | - | 7.18 |
|
Jing Xinbo
|
20 | - | 7.11 |
|
He Kanghua
|
19 | MID | 7.08 |
|
Meng Fanning
|
20 | DEF | 7.07 |
|
Wang Jiancong
|
20 | - | 7.06 |
|
Wang Tianyou
|
20 | - | 7.05 |
|
Sun Ziyue
|
19 | - | 6.92 |
|
Yang Yang
|
18 | MID | 6.84 |
|
Fu Yuxuan
|
20 | MID | 6.60 |
|
Gong Ruicong
|
20 | MID | 6.59 |
|
Ezher Tashmemet
|
19 | - | 6.57 |
|
He Bingzhuang
|
19 | DEF | 6.55 |
|
Lu Junwei
|
20 | FWD | 6.54 |
|
Zhang Yutong
|
19 | FWD | 6.54 |
|
Long Tingwei
|
21 | MID | 6.33 |
|
Hao Fubo
|
18 | DEF | 6.30 |
|
Yue Ruijie
|
18 | DEF | 6.19 |
|
Ma Yinhao
|
19 | MID | 6.16 |
|
Niu Bowei
|
19 | GK | 6.13 |
|
Yin Jiaxi
|
21 | MID | - |
|
Yang Ruiqi
|
21 | DEF | - |
|
Peng Yixiang
|
20 | FWD | - |
|
Wang Haobin
|
19 | FWD | - |
|
Mei Shuaijun
|
19 | MID | - |
|
Yusup Amut
|
21 | MID | - |
|
Yimulan Maimaiti
|
20 | MID | - |
|
Chen Zeshi
|
20 | MID | - |
|
Qi Qiancheng
|
19 | DEF | - |
|
Peng Xiao
|
20 | DEF | - |
|
Liu Qiwei
|
20 | GK | - |





