1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €13.82m
KEY INSIGHT Shanghai Shenhua không thắng trong 7 trận gần nhất
TREND Shanghai Shenhua để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDLD
86 Trận đấu đã nhận định
73.26% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Shanghai Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.81
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Sắp diễn ra
Hebei Kungfu
Hebei Kungfu
vs
Shanghai Shenhua
Shanghai
15
5.7
1.22

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
Qingdao Y
Qingdao Youth Island
2 : 2
Shanghai Shenhua
Shanghai
2.1
3.7
3.35

2

3.35

O2.5

1.73

YES

1.62

X2

1.78
4.5/10

13:00

Kết thúc
Shanghai
Shanghai Shenhua
1 : 2
Sichuan Jiuniu
Sichuan J
1.58
4.65
5.6

1

1.58

O2.5

1.44

YES

1.52

1

1.58
8.6/10

12:35

Kết thúc
Shanghai
Shanghai Shenhua
2 : 2
Wuhan Three Towns
Wuhan T
1.5
4.75
6.75

1

1.5

O2.5

1.47

YES

1.67

1

1.5
6/10

13:00

Kết thúc
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
1 : 0
Shanghai Shenhua
Shanghai
1.92
4.05
3.7

2

3.7

O2.5

1.37

YES

1.39

O2.5

1.37
10/10

12:35

Kết thúc
red card Shanghai
Shanghai Shenhua
2 : 2
Chongqing Tongliang Long
Chongqing
1.53
4.4
6.25

1

1.53

O2.5

1.7

YES

1.78

1

1.53
8.6/10

12:35

Kết thúc
Shandong L
Shandong Luneng
4 : 1
Shanghai Shenhua
Shanghai
2.45
3.75
2.72

2

2.72

O2.5

1.5

YES

1.43

X2

1.57
6.9/10

13:00

Kết thúc
Shanghai
Shanghai Shenhua
2 : 3
Chengdu Better City
Chengdu B
2
3.75
3.4

1

2

O2.5

1.5

YES

1.46

O2.5

1.5
7/10

01:00

Kết thúc
Guangzhou
Guangzhou R&F
1 : 1
Shanghai Shenhua
Shanghai
2.7
3.2
2.51

2

2.51

O1.5

1.3

YES

1.72

O1.5

1.3
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shanghai Shenhua

Bạn đang tìm nhận định Shanghai Shenhua? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Shanghai Shenhua, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 86 trận đấu có sự tham gia của Shanghai Shenhua với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.26%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của FA Cup, Shanghai Shenhua đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (3.0 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Shanghai Shenhua đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.81 xG5.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Shanghai Shenhua hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €13.82m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Shanghai Shenhua đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Shanghai Shenhua chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

FA CupChina • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng022
Hòa101
Thua000
Bàn thắng ghi được369
Bàn thắng để thủng lưới325
Trung bình ghi bàn3.03.03.0
Trung bình thủng lưới3.01.01.7
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
46-60 1
61-75 1
3 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 100%
3 Trận
Tài 2.5 100%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Saulo Mineiro
Saulo Mineiro
28 FWD 7.57
André Luís
André Luís
31 FWD 7.33
Bao Yaxiong
Bao Yaxiong
28 GK 7.08
Xie Pengfei
Xie Pengfei
32 MID 7.08
I. Amadou
I. Amadou
32 MID 7.05
Zhu Chenjie
Zhu Chenjie
25 DEF 6.87
Liu Chengyu
Liu Chengyu
19 FWD 6.85
Aidi Fulangxisi
Aidi Fulangxisi
35 DEF 6.83
Yu Hanchao
Yu Hanchao
38 MID 6.82
João Teixeira
João Teixeira
32 MID 6.82
Wang Haijian
Wang Haijian
25 MID 6.79
Ma Zhen
Ma Zhen
27 GK 6.77
Luís Asué
Luís Asué
24 FWD 6.73
Gao Tianyi
Gao Tianyi
27 MID 6.72
Yang Haoyu
Yang Haoyu
19 MID 6.70
Jin Shunkai
Jin Shunkai
24 DEF 6.70
Wilson Manafá
Wilson Manafá
31 DEF 6.63
Chan Shinichi
Chan Shinichi
23 DEF 6.63
Li Ke
Li Ke
32 MID 6.61
Wang Shilong
Wang Shilong
24 DEF 6.45
Han Jiawen
Han Jiawen
21 MID 6.20
Xu Haoyang
Xu Haoyang
26 MID -
Yang Zexiang
Yang Zexiang
31 DEF -